Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 RWDM Brussels RWDM Brussels 22 14 4 4 +20 46
2 Red Star Waasland-Beveren Red Star Waasland-Beveren 22 12 7 3 +27 43
3 K.F.C.O.Wilrijk K.F.C.O.Wilrijk 22 12 2 8 +5 38
4 Club Brugge Ⅱ Club Brugge Ⅱ 22 10 6 6 +8 36
5 Lierse Lierse 22 11 3 8 0 36
6 Anderlecht II Anderlecht II 22 9 7 6 +7 34
7 KVSK Lommel KVSK Lommel 22 10 2 10 -3 32
8 KMSK Deinze KMSK Deinze 22 9 3 10 -4 30
9 Genk II Genk II 22 5 5 12 -12 20
10 FC Dender FC Dender 22 5 4 13 -13 19
11 Standard Liege II Standard Liege II 22 4 7 11 -18 19
12 Excelsior Virton Excelsior Virton 22 2 8 12 -17 14
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng
Lịch thi đấu
League
Vòng 22
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Giải hạng hai Bỉ bao gồm 15 đội bóng và áp dụng hình thức thi đấu vòng tròn đôi. Cách tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa giải, các đội sẽ được xếp hạng theo tổng số điểm thu được. Nếu hai hoặc nhiều đội có cùng số điểm, thì thứ tự xếp hạng được xác định theo các tiêu chí sau: a) Số trận thắng b) Hiệu số bàn thắng – thua c) Tổng số bàn thắng d) Số trận thắng trên sân khách e) Hiệu số bàn thắng – thua trên sân khách f) Số bàn thắng trên sân khách Nhà vô địch giải đấu sẽ trực tiếp giành quyền tham dự Giải vô địch Bỉ mùa giải tiếp theo; các đội xếp từ vị trí thứ 2 đến vị trí thứ 5 sẽ tham gia vào vòng play-off lên hạng; đội chiến thắng trong vòng play-off cũng sẽ giành quyền tham dự Giải vô địch Bỉ mùa giải tiếp theo. Hai đội xếp cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp. Lưu ý: Các đội B của các câu lạc bộ tham gia Giải hạng hai không đủ điều kiện để lên hạng; vị trí lên hạng của họ sẽ được chuyển cho câu lạc bộ có thứ hạng cao nhất và đã sở hữu giấy phép chuyên nghiệp tương ứng.