Chọn mùa giải
2026
2022
2018
2014
2010
2008
2006
Asian Cup Nữ
2022
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
Bảng Xếp Hạng
Chọn giải đấu
Asian Cup Nữ
Lựa chọn
Group stage
Chọn mùa giải
2022
Group stage
Bảng A
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
1
Nữ Trung Quốc
2
2
0
0
+11
6
2
Nữ Đài Loan TQ
2
1
0
1
+1
3
3
Ấn Độ Nữ
0
0
0
0
0
0
4
Iran Nữ
2
0
0
2
-12
0
Bảng B
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
1
Nữ Úc
3
3
0
0
+23
9
2
Nữ Philippines
3
2
0
1
+3
6
3
Thái Lan Nữ
3
1
0
2
+2
3
4
Indonesia Nữ
3
0
0
3
-28
0
Bảng C
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
1
Nữ Nhật Bản
3
2
1
0
+8
7
2
Nữ Hàn Quốc
3
2
1
0
+5
7
3
Nữ Việt Nam
3
0
1
2
-6
1
4
Myanmar Nữ
3
0
1
2
-7
1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lựa chọn
Group stage
Quarterfinals
5-7th places
Bán kết
Chung kết
Chọn Vòng
Lịch thi đấu
Chung kết
Vòng 0
Nữ Trung Quốc
Nữ Hàn Quốc
3
2
Chọn loại thống kê kỹ thuật
Bàn thắng(phạt đền)
Kiến tạo
Thẻ đỏ/Thẻ vàng
Chấm điểm
Phút(Avg)
Dứt điểm/OT
Chuyền bóng(Thành công)
Chuyền bóng quan trọng
Tắc bóng
Cắt bóng
Giải vây
Cướp bóng
Phạm lỗi
Bị phạm lỗi
Cú rê bóng
Thống kê cầu thủ
XH
Cầu thủ
Ghi
1
Samantha May Kerr
Nữ Úc
7
2
Wang Shuang
Nữ Trung Quốc
7
3
Emily van Egmond
Nữ Úc
6
4
Ji So Yun
Nữ Hàn Quốc
5
5
Wang Shanshan
Nữ Trung Quốc
4
6
Riko Ueki
Nữ Nhật Bản
4
7
Yuika Sugasawa
Nữ Nhật Bản
4
8
Kanyanat Chetthabutr
Thái Lan Nữ
3
9
Su Yuhsuan
Nữ Đài Loan TQ
3
10
Tang Jiali
Nữ Trung Quốc
3
11
Lai Lichin
Nữ Đài Loan TQ
3
12
Kyah Simon
Nữ Úc
2
13
Nguyen Thi Tuyet Dung
Nữ Việt Nam
2
14
Yui Hasegawa
Nữ Nhật Bản
2
15
Ellie Carpenter
Nữ Úc
2
16
Xiao Yuyi
Nữ Trung Quốc
2
17
Hayley Raso
Nữ Úc
2
18
Mary Fowler
Nữ Úc
2
19
Yui Narumiya
Nữ Nhật Bản
2
20
Tahnai Annis
Nữ Philippines
2
21
Huynh Nhu
Nữ Việt Nam
2
22
Cho So Hyun
Nữ Hàn Quốc
1
23
Lee Geum Min
Nữ Hàn Quốc
1
24
Choi Yoo Ri
Nữ Hàn Quốc
1
25
Caitlin Foord
Nữ Úc
1
26
Hinata Miyazawa
Nữ Nhật Bản
1
27
Sarina Bolden
Nữ Philippines
1
28
Thai Thi Thao
Nữ Việt Nam
1
29
Son Hwa Yeon
Nữ Hàn Quốc
1
30
Saki Kumagai
Nữ Nhật Bản
1
31
Zhang Xin
Nữ Trung Quốc
1
32
Aivi Belinda Kerstin Luik
Nữ Úc
1
33
Irravadee Markis
Thái Lan Nữ
1
34
Chen Yenping
Nữ Đài Loan TQ
1
35
Wang HsiungHuei
Nữ Đài Loan TQ
1
36
Khin Marlar Tun
Myanmar Nữ
1
37
Seo Ji Yeon
Nữ Hàn Quốc
1
38
Katrina Guillou
Nữ Philippines
1
39
Malea Cesar
Nữ Philippines
1
40
Nipawan Panyosuk
Thái Lan Nữ
1
41
Rin Sumida
Nữ Nhật Bản
1
42
Nguyen Thi Bich Thuy
Nữ Việt Nam
1
43
Quinley Quezada
Nữ Philippines
1
44
Zhuo Liping
Nữ Đài Loan TQ
1
45
Ying-Hui Chen
Nữ Đài Loan TQ
1
46
Wu Chengshu
Nữ Trung Quốc
1
47
Chuong Thi Kieu
Nữ Việt Nam
1
48
Zhang Linyan
Nữ Trung Quốc
1
49
Tun Win Theingi
Myanmar Nữ
1
50
Jessica Miclat
Nữ Philippines
1
Xem thêm
Thông tin
Tám đội bóng được chia thành 2 bảng 4 đội, trong vòng bảng các đá vòng tròn 1 lượt. Hai đội top 2 trong nhóm được vào vòng bán kết, hai đội thắng trong bán kết được vào vòng chung kết.