Bảng Xếp Hạng
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 RB Omiya Ardija (W) RB Omiya Ardija (W) 6 4 2 0 +12 14
2 Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W) 6 3 2 1 +4 11
3 Nữ INAC Nữ INAC 6 1 2 3 -5 5
4 Nữ Sayama FC Nữ Sayama FC 6 1 0 5 -11 3
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ BELEZA Nữ BELEZA 6 4 2 0 +5 14
2 Nữ Vegalta Sendai Nữ Vegalta Sendai 6 3 2 1 +2 11
3 Nữ Jef U Ichi.Chiba Nữ Jef U Ichi.Chiba 6 2 2 2 0 8
4 Nữ Nagano Parceiro Nữ Nagano Parceiro 6 0 0 6 -7 0
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Cerezo Osaka Sakai Nữ Cerezo Osaka Sakai 6 4 0 2 +1 12
2 Nữ Urawa Reds Nữ Urawa Reds 6 3 1 2 +2 10
3 Nữ Albirex Niigata Nữ Albirex Niigata 6 2 1 3 0 7
4 Nojima Stella (W) Nojima Stella (W) 6 2 0 4 -3 6
Lịch thi đấu
Bán kết
Thống kê cầu thủ