Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ SK Brann Nữ SK Brann 10 9 1 0 +31 28
2 Rosenborg BK  (W) Rosenborg BK (W) 10 6 2 2 +7 20
3 Nữ Valerenga Nữ Valerenga 10 6 1 3 +13 19
4 Nữ Fortuna Alesund Nữ Fortuna Alesund 9 6 1 2 +5 19
5 Nữ Lyn Nữ Lyn 9 4 3 2 +10 15
6 Nữ Stabaek Nữ Stabaek 10 4 2 4 +6 14
7 Nữ LSK Kvinner Nữ LSK Kvinner 9 4 1 4 +1 13
8 Nữ Molde Nữ Molde 9 3 1 5 -3 10
9 FK Haugesund (W) FK Haugesund (W) 10 3 1 6 -14 10
10 Nữ Roa Nữ Roa 9 1 2 6 -11 5
11 Honefoss (W) Honefoss (W) 9 1 1 7 -14 4
12 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W) 8 0 2 6 -31 2
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Lịch thi đấu
Vòng 10
Thống kê cầu thủ