Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ISI Dangkor Senchey FC ISI Dangkor Senchey FC 8 6 0 2 +10 42
2 Tiffy Army FC Tiffy Army FC 8 6 0 2 +5 37
3 Kirivong Sok Sen Chey Kirivong Sok Sen Chey 8 4 1 3 +2 19
4 Life Sihanoukville Life Sihanoukville 8 2 1 5 -6 17
5 MOI Kompong Dewa FC MOI Kompong Dewa FC 8 1 0 7 -11 8
Lịch thi đấu
Playoffs
Vòng 10
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi