Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Visakha FC Visakha FC 7 7 0 0 +15 50
2 Kirivong Sok Sen Chey Kirivong Sok Sen Chey 7 3 1 3 -2 24
3 Tiffy Army FC Tiffy Army FC 7 1 1 5 -11 21
4 Life Sihanoukville Life Sihanoukville 8 3 1 4 0 20
5 ISI Dangkor Senchey FC ISI Dangkor Senchey FC 7 1 3 3 -2 15
Lịch thi đấu
Playoffs
Vòng 10
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi