Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Visakha FC Visakha FC 8 8 0 0 +18 53
2 Kirivong Sok Sen Chey Kirivong Sok Sen Chey 8 3 1 4 -5 24
3 Tiffy Army FC Tiffy Army FC 8 1 1 6 -17 21
4 Life Sihanoukville Life Sihanoukville 8 3 1 4 0 20
5 ISI Dangkor Senchey FC ISI Dangkor Senchey FC 8 2 3 3 +4 18
Lịch thi đấu
Playoffs
Vòng 10
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi