Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2004-2005
Hạng 2 Slovenia
2022-2023
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
Bảng Xếp Hạng
Chọn mùa giải
FT
Chủ
Khách
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
1
NK Rogaska
30
21
5
4
+29
68
2
NK Aluminij
30
19
7
4
+35
64
3
MNK FC Ljubljana
30
16
6
8
+25
54
4
NK Krka
30
14
11
5
+18
53
5
ND Beltinci
30
12
8
10
+2
44
6
NK Nafta
30
11
8
11
+7
41
7
NK Primorje
30
10
11
9
+2
41
8
NK Brinje Grosuplje
30
11
5
14
-7
38
9
Bistrica
30
9
10
11
-1
37
10
NK Bilje
30
10
7
13
-13
37
11
Jadran Dekani
30
7
14
9
-2
35
12
Triglav Gorenjska
30
10
5
15
-19
35
13
NK Rudar Velenje
30
7
11
12
-10
32
14
NK Fuzinar
30
8
7
15
-17
31
15
Krsko Posavlje
30
6
6
18
-23
24
16
NK Roltek Dob
30
4
9
17
-26
21
Chọn Vòng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Lịch thi đấu
Vòng 30
Krsko Posavlje
NK Rogaska
0
2
NK Krka
NK Aluminij
2
2
NK Primorje
NK Brinje Grosuplje
1
1
NK Roltek Dob
Triglav Gorenjska
2
3
Jadran Dekani
NK Fuzinar
4
1
ND Beltinci
Bistrica
3
3
NK Bilje
NK Nafta
1
2
NK Rudar Velenje
MNK FC Ljubljana
1
3
Chọn loại thống kê kỹ thuật
Bàn thắng(phạt đền)
Kiến tạo
Thẻ đỏ/Thẻ vàng
Chấm điểm
Phút(Avg)
Dứt điểm/OT
Chuyền bóng(Thành công)
Chuyền bóng quan trọng
Tắc bóng
Cắt bóng
Giải vây
Cướp bóng
Phạm lỗi
Bị phạm lỗi
Cú rê bóng
Thống kê cầu thủ
XH
Cầu thủ
Ghi
1
David Tomazic seruga
NK Nafta
1
2
Bence Szabo
NK Nafta
1
3
Nik Marinsek
NK Aluminij
1
4
Rok Ljutic
Jadran Dekani
1
5
Rok Maher
Bistrica
1
6
Nino Kukovec
Bistrica
1
7
Matej Poplatnik
MNK FC Ljubljana
1
Xem thêm
Thông tin
Slovenia 2. Liga là cao thứ hai bóng đá giải đấu ở Slovenia . Liên đoàn được thành lập vào năm 1991 với sự tan rã của Liên đoàn Yugoslav thứ hai và nó được điều hành bởi Hiệp hội Bóng đá Slovenia .