Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 NK Mura 05 NK Mura 05 30 23 3 4 +64 72
2 NK Ptuj Drava NK Ptuj Drava 30 21 3 6 +31 66
3 NK Nafta NK Nafta 29 19 4 6 +40 61
4 Radomlje Radomlje 30 17 6 7 +11 57
5 NK Bravo NK Bravo 30 14 7 9 +23 49
6 NK Krka NK Krka 30 15 4 11 +2 49
7 Tabor Sezana Tabor Sezana 30 13 9 8 +9 48
8 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana 30 12 3 15 -9 39
9 Brda Brda 30 11 5 14 -5 38
10 NK Roltek Dob NK Roltek Dob 29 11 4 14 -4 37
11 Jadran Dekani Jadran Dekani 30 10 6 14 -25 36
12 NK Brezice NK Brezice 30 7 9 14 -15 30
13 NK Rogaska NK Rogaska 30 8 3 19 -12 27
14 NK Fuzinar NK Fuzinar 30 7 5 18 -24 26
15 Zarica Kranj Zarica Kranj 30 6 7 17 -28 25
16 NK Verzej NK Verzej 30 4 4 22 -58 16
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Slovenia 2. Liga là cao thứ hai bóng đá giải đấu ở Slovenia . Liên đoàn được thành lập vào năm 1991 với sự tan rã của Liên đoàn Yugoslav thứ hai và nó được điều hành bởi Hiệp hội Bóng đá Slovenia .