Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Ferencvarosi TC Nữ Ferencvarosi TC 14 12 2 0 +42 38
2 Nữ MTK Hungaria FC Nữ MTK Hungaria FC 14 8 4 2 +25 28
3 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W) 14 8 1 5 +21 25
4 Nữ Gyori Dozsa Nữ Gyori Dozsa 14 7 2 5 +9 23
6 Nữ Astra Hungary Nữ Astra Hungary 14 6 1 7 -5 19
7 Nữ Koka KSK FNLA Nữ Koka KSK FNLA 6 3 1 2 +8 10
8 Nữ Ujpesti TE Nữ Ujpesti TE 6 0 0 6 -33 0
Lịch thi đấu
Championship Final