Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Ferencvarosi TC Nữ Ferencvarosi TC 22 19 2 1 +62 59
2 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W) 21 16 3 2 +55 51
3 Nữ MTK Hungaria FC Nữ MTK Hungaria FC 22 15 3 4 +37 48
4 Nữ Gyori Dozsa Nữ Gyori Dozsa 22 14 3 5 +36 45
5 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W) 22 10 3 9 +2 33
6 Nữ Ujpesti TE Nữ Ujpesti TE 22 9 3 10 -4 30
7 Budapest Honved Woman's Budapest Honved Woman's 22 7 8 7 +11 29
8 Nữ Pecsi MFC Nữ Pecsi MFC 22 7 4 11 -21 25
9 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W) 22 6 1 15 -36 19
10 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W) 21 3 5 13 -28 14
11 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W) 22 3 3 16 -56 12
12 Budaorsi SC (W) Budaorsi SC (W) 22 1 4 17 -58 7
Lịch thi đấu
Championship Final
Thống kê cầu thủ