Bảng Xếp Hạng
Groups 1
Bảng A
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng B
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng C
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng D
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng E
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng F
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng G
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng H
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng I
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng J
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng K
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng L
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng M
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng N
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng O
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Bảng P
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
Lịch thi đấu
Round 2
Thống kê cầu thủ
XH
Cầu thủ
Ghi

















































Fortaleza U20
Gremio Novorizontin (Trẻ)
Nacional AC SP(Trẻ)
Juventus-AC (Youth)
Operario Ferroviario PR Youth
Independente-AP U20
Ituano (Trẻ)
Agua Santa SP Youth
Retro FC Brasil U20
Internacional (RS) (Trẻ)
Flamengo-SP (Trẻ)
Canaa'BA Youth
Figueirense SC (Youth)
RB Bragantino Youth
Comercial Tiete SP Youth
Ibrachina Youth
Atletico Mineiro Youth (MG)
Uniao Mogi Youth
Juventude (Youth)
Fluminense RJ (Trẻ)
Referencia SP Youth
Gremio Osasco Audax Youth
Santo Andre (Youth)
Palmeiras (Youth)
Vitoria Salvador (Youth)
Sao Paulo Youth
Portuguesa (Youth)
Botafogo RJ(Trẻ)
Sao Jose AP (Trẻ)



