Bảng Xếp Hạng
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Rubin Kazan Rubin Kazan 3 2 0 1 +2 6
2 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev 3 2 0 1 +2 6
3 Liepajas Metalurgs Liepajas Metalurgs 3 1 1 1 0 4
4 Dordoi-Dynamo Naryn Dordoi-Dynamo Naryn 3 0 1 2 -4 1
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FK Aktobe FK Aktobe 3 2 0 1 +3 6
2 HJK Helsinki HJK Helsinki 3 1 2 0 +1 5
3 FK Baki FK Baki 3 1 1 1 0 4
4 Vakhsh Qurghonteppa Vakhsh Qurghonteppa 3 0 1 2 -4 1
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 3 3 0 0 +4 9
2 U21 Nga U21 Nga 3 1 1 1 +1 4
3 HTTU Asgabat HTTU Asgabat 3 1 0 2 -2 3
4 Levadia Tallinn Levadia Tallinn 3 0 1 2 -3 1
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor 3 2 1 0 +2 7
2 Ekranas Panevezys Ekranas Panevezys 3 1 2 0 +2 5
3 FC Dacia Chisinau FC Dacia Chisinau 3 1 1 1 +4 4
4 FC Pyunik FC Pyunik 3 0 0 3 -8 0
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lịch thi đấu
Chung kết