Bảng Xếp Hạng
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Legia Warszawa Legia Warszawa 6 3 3 0 +4 12
2 Dyskobolia Groclin Dyskobolia Groclin 6 2 3 1 +1 9
3 Ruch Chorzow Ruch Chorzow 6 2 2 2 +1 8
4 LKS Lodz LKS Lodz 6 0 2 4 -6 2
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Odra Wodzislaw Odra Wodzislaw 6 4 1 1 +8 13
2 Lech Poznan Lech Poznan 6 2 1 3 -1 7
3 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 6 2 1 3 -3 7
4 Polonia Bytom Polonia Bytom 6 2 1 3 -4 7
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Cracovia Krakow Cracovia Krakow 6 4 2 0 +4 14
2 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok 6 2 2 2 +2 8
3 Korona Kielce Korona Kielce 6 1 3 2 -1 6
4 Widzew lodz Widzew lodz 6 1 1 4 -5 4
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Wisla Krakow Wisla Krakow 6 3 2 1 +3 11
2 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec 6 3 1 2 +2 10
3 Gornik Zabrze Gornik Zabrze 6 3 1 2 +1 10
4 GKS Belchatow GKS Belchatow 6 0 2 4 -6 2
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lịch thi đấu
Chung kết
Thống kê cầu thủ