Bảng Xếp Hạng
Match
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nacional(AM) Nacional(AM) 5 4 1 0 +13 13
2 Paysandu (PA) Paysandu (PA) 5 3 0 2 -2 9
3 Guapore RO Guapore RO 5 2 1 2 -2 7
4 Trem Trem 5 2 0 3 0 6
5 Independent AC Independent AC 5 1 2 2 -4 5
6 GA Sampaio GA Sampaio 5 1 0 4 -5 3
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Ag. Maraba Ag. Maraba 5 4 1 0 +6 13
2 Porto Velho Porto Velho 5 3 1 1 +5 10
3 Amazonas FC Amazonas FC 5 2 1 2 +3 7
4 Remo Belem (PA) Remo Belem (PA) 5 2 1 2 0 7
5 Galvez AC Galvez AC 5 1 0 4 -8 3
6 Monte Roraima'RR Monte Roraima'RR 5 0 2 3 -6 2
Lịch thi đấu
Bán kết
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
5 Jonas 2