Bảng Xếp Hạng
Round 1
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U19 Nữ Poland U19 Nữ Poland 3 3 0 0 +8 9
2 U19 Nữ Na Uy U19 Nữ Na Uy 3 2 0 1 +13 6
3 U19 Nữ Romania U19 Nữ Romania 3 1 0 2 -2 3
4 U19 Nữ Armenia U19 Nữ Armenia 3 0 0 3 -19 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Ireland Nữ U19 Ireland Nữ U19 3 3 0 0 +14 9
2 U19 Nữ Ý U19 Nữ Ý 3 2 0 1 +8 6
3 Nữ Wales U19 Nữ Wales U19 3 1 0 2 -6 3
4 U19 Nữ Macedonia U19 Nữ Macedonia 3 0 0 3 -16 0
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U19 Nữ Bỉ U19 Nữ Bỉ 3 3 0 0 +12 9
2 Áo Nữ U19 Áo Nữ U19 3 1 1 1 +2 4
3 U19 Nữ Belarus U19 Nữ Belarus 3 1 1 1 +1 4
4 U19 Nữ Lithuania U19 Nữ Lithuania 3 0 0 3 -15 0
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Serbia Nữ U19 Serbia Nữ U19 3 3 0 0 +15 9
2 Scotland Nữ U19 Scotland Nữ U19 3 2 0 1 +16 6
3 U19 Nữ Albania U19 Nữ Albania 3 1 0 2 -18 3
4 Cyprus (W) U19 Cyprus (W) U19 3 0 0 3 -13 0
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Slovenia Nữ U19 Slovenia Nữ U19 3 2 1 0 +4 7
2 U19 Nữ Nga U19 Nữ Nga 3 1 1 1 0 4
3 U19 Nữ Hy Lạp U19 Nữ Hy Lạp 3 1 0 2 -3 3
4 U19 Nữ Israel U19 Nữ Israel 3 0 2 1 -1 2
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Phần Lan U19 Nữ Phần Lan U19 Nữ 3 3 0 0 +18 9
2 U19 Nữ Iceland U19 Nữ Iceland 3 2 0 1 +12 6
3 U19 Nữ Đảo Faroe U19 Nữ Đảo Faroe 3 1 0 2 -11 3
4 Kazakhstan (W) U19 Kazakhstan (W) U19 3 0 0 3 -19 0
Bảng G
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U19 Nữ Thụy Điển U19 Nữ Thụy Điển 3 3 0 0 +9 9
2 U19 Nữ Portugal U19 Nữ Portugal 3 2 0 1 +4 6
3 U19 Nữ Bosnia U19 Nữ Bosnia 3 1 0 2 -6 3
4 U19 Nữ Georgia U19 Nữ Georgia 3 0 0 3 -7 0
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Tây Ban Nha Nữ U19 Tây Ban Nha Nữ U19 3 3 0 0 +30 9
2 U19 Nữ Ukraine U19 Nữ Ukraine 3 2 0 1 -1 6
3 U19 Nữ Azerbaijan U19 Nữ Azerbaijan 3 1 0 2 -4 3
4 U19 Nữ Latvia U19 Nữ Latvia 3 0 0 3 -25 0
Bảng I
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U19 Nữ Séc U19 Nữ Séc 3 2 1 0 +16 7
2 Thụy Sĩ  Nữ U19 Thụy Sĩ Nữ U19 3 2 1 0 +14 7
3 Croatia Nữ U19 Croatia Nữ U19 3 1 0 2 -15 3
4 U19 Nữ Estonia U19 Nữ Estonia 3 0 0 3 -15 0
Bảng J
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Hà Lan Nữ U19 Hà Lan Nữ U19 3 3 0 0 +11 9
2 Thổ Nhĩ Kỳ U19 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ U19 Nữ 3 2 0 1 +3 6
3 U19 Nữ Bulgaria U19 Nữ Bulgaria 3 1 0 2 -8 3
4 U19 Nữ Moldova U19 Nữ Moldova 3 0 0 3 -6 0
Bảng K
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U19 Nữ Hungary U19 Nữ Hungary 3 2 1 0 +8 7
2 U19 Nữ Đan Mạch U19 Nữ Đan Mạch 3 2 0 1 +14 6
3 U19 Nữ Slovakia U19 Nữ Slovakia 3 1 1 1 -7 4
4 U19 Nữ Montenegro U19 Nữ Montenegro 3 0 0 3 -15 0
Lịch thi đấu
Chung kết
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải vô địch bóng đá nữ U-19 châu Âu là giải bóng đá nữ được tổ chức thường niên dành cho các đội tuyển quốc gia lứa tuổi dưới 19 thuộc Liên đoàn bóng đá châu Âu (UEFA). Giải cũng đồng thời là vòng loại Giải vô địch bóng đá nữ U-20 thế giới khu vực châu Âu vào các năm lẻ. Thể thức: Giải gồm hai giai đoạn chính: vòng loại với sự tham gia của tất cả các đội trừ chủ nhà, và vòng chung kết gồm 8 đội. Tại vòng chung kết các đội được chia thành 2 bảng, mỗi bảng 4 đội, thi đấu theo thể thức vòng tròn tính điểm, chọn hai đội nhất vào bán kết. Các đội thắng bán kết giành quyền vào chơi trận chung kết; trận tranh giải ba không được tổ chức.