Bảng Xếp Hạng
Qualifi 1
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Trung Quốc U20 Nữ Trung Quốc U20 Nữ 3 3 0 0 +20 9
2 Philippines (W) U20 Philippines (W) U20 3 1 1 1 -5 4
3 Hong Kong China (W) U20 Hong Kong China (W) U20 3 0 2 1 -6 2
4 Laos (W) U20 Laos (W) U20 3 0 1 2 -9 1
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nepal (W) U20 Nepal (W) U20 2 2 0 0 +12 6
2 Palestine (W) U20 Palestine (W) U20 2 1 0 1 -4 3
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U20 Nữ Úc U20 Nữ Úc 2 2 0 0 +20 6
2 Kyrgyzstan (W) U20 Kyrgyzstan (W) U20 2 1 0 1 -5 3
3 Guam (W) U20 Guam (W) U20 2 0 0 2 -15 0
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Lebanon (W) U20 Lebanon (W) U20 3 2 1 0 +11 7
2 Jordan (W) U20 Jordan (W) U20 3 2 1 0 +4 7
3 Bhutan (W) U20 Bhutan (W) U20 3 1 0 2 -1 3
4 Mongolia (W) U20 Mongolia (W) U20 3 0 0 3 -14 0
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Chinese Taiwan (W) U20 Chinese Taiwan (W) U20 3 3 0 0 +20 9
2 Thailand (W) U20 Thailand (W) U20 3 2 0 1 +4 6
3 Uzbekistan (W) U20 Uzbekistan (W) U20 3 1 0 2 -1 3
4 Tajikistan (W) U20 Tajikistan (W) U20 3 0 0 3 -23 0
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vietnam (W) U20 Vietnam (W) U20 3 2 1 0 +14 7
2 India (W) U20 India (W) U20 3 2 1 0 +13 7
3 Indonesia (W) U20 Indonesia (W) U20 3 1 0 2 -5 3
4 Singapore (W) U20 Singapore (W) U20 3 0 0 3 -22 0
Bảng G
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Myanmar (W) U20 Myanmar (W) U20 2 2 0 0 +4 6
2 Cambodia (W) U20 Cambodia (W) U20 2 1 0 1 -1 3
3 Malaysia (W) U20 Malaysia (W) U20 2 0 0 2 -3 0
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Iran (W) U20 Iran (W) U20 2 2 0 0 +7 6
2 Bangladesh (W) U20 Bangladesh (W) U20 2 1 0 1 +3 3
3 Turkmenistan (W) U20 Turkmenistan (W) U20 2 0 0 2 -10 0
Lịch thi đấu
Chung kết
Thống kê cầu thủ