Bảng Xếp Hạng
Match
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ UMF Afturelding Nữ UMF Afturelding 4 4 0 0 +10 12
2 Nữ Thor KA Akureyri Nữ Thor KA Akureyri 4 2 1 1 +4 7
3 Nữ Stjarnan Nữ Stjarnan 4 2 0 2 +6 6
4 Nữ Haukar Nữ Haukar 4 0 2 2 -12 2
5 Nữ Keflavik Nữ Keflavik 4 0 1 3 -8 1
Lịch thi đấu