Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Young Africans Young Africans 22 16 6 0 +45 54
2 Simba Simba 22 14 7 1 +30 49
3 Azam FC Azam FC 22 11 10 1 +22 43
4 Singida Black Stars Singida Black Stars 23 11 5 7 +7 38
5 JKT Tanzania JKT Tanzania 22 9 8 5 +1 35
6 Tabora United FC Tabora United FC 22 9 6 7 +7 33
7 Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC 22 8 8 6 +2 32
8 Pamba SC Pamba SC 22 6 9 7 -4 27
9 Mashujaa FC Mashujaa FC 22 5 11 6 -6 26
10 Fountain Gate FC Fountain Gate FC 22 7 4 11 -15 25
11 Namungo FC Namungo FC 23 5 9 9 -7 24
12 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar 22 5 8 9 -13 23
13 Coastal Union Coastal Union 22 5 7 10 -9 22
14 TP Mbeya TP Mbeya 22 5 6 11 -14 21
15 Tanzania Prisons Tanzania Prisons 22 3 5 14 -21 14
16 Kinondoni FC Kinondoni FC 22 2 3 17 -25 9
Lịch thi đấu
Vòng 23
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi