Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 JKT Tanzania JKT Tanzania 16 7 7 2 +8 28
2 Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC 15 6 5 4 +3 23
3 Young Africans Young Africans 8 7 1 0 +19 22
4 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar 14 5 6 3 +1 21
5 Pamba SC Pamba SC 14 5 5 4 +1 20
6 Namungo FC Namungo FC 13 5 5 3 +1 20
7 Simba Simba 8 6 1 1 +12 19
8 Mashujaa FC Mashujaa FC 15 4 5 6 -7 17
9 Azam FC Azam FC 8 4 4 0 +9 16
10 Coastal Union Coastal Union 15 3 6 6 -5 15
11 Tabora United FC Tabora United FC 12 3 4 5 -3 13
12 TP Mbeya TP Mbeya 14 3 4 7 -5 13
13 Singida Black Stars Singida Black Stars 8 3 3 2 0 12
14 Fountain Gate FC Fountain Gate FC 13 3 3 7 -9 12
15 Tanzania Prisons Tanzania Prisons 12 2 3 7 -7 9
16 Kinondoni FC Kinondoni FC 15 2 2 11 -18 8
Lịch thi đấu
Vòng 17
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi