Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Gor Mahia Gor Mahia 34 20 9 5 +28 69
2 AFC Leopards AFC Leopards 34 19 7 8 +16 64
3 Kenya Police FC Kenya Police FC 34 13 16 5 +10 55
4 Nairobi United Nairobi United 34 14 11 9 +10 53
5 Shabana FC Shabana FC 34 14 10 10 +1 52
6 Kakamega Homeboyz Kakamega Homeboyz 34 12 13 9 +10 49
7 KCB SC KCB SC 34 13 9 12 -1 48
8 Muranga Seal Muranga Seal 34 13 8 13 0 47
9 Tusker Tusker 34 13 6 15 -5 45
10 APS Bomet APS Bomet 34 11 11 12 +2 44
11 Mara Sugar FC Mara Sugar FC 34 10 14 10 0 44
12 Bandari Bandari 34 9 17 8 0 44
13 Ulinzi Stars Nakuru Ulinzi Stars Nakuru 34 11 8 15 -2 41
14 Mathare United Mathare United 34 11 8 15 -4 41
15 Posta Rangers Posta Rangers 34 9 13 12 -9 40
16 Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks 34 8 14 12 -3 38
17 Bidco United Bidco United 34 5 12 17 -21 27
18 Sofapaka FC Sofapaka FC 34 3 10 21 -32 19
  • Vòng loại CAF CL
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 34
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi