Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Gor Mahia Gor Mahia 23 15 5 3 +23 50
2 AFC Leopards AFC Leopards 22 12 7 3 +16 43
3 Shabana FC Shabana FC 23 11 7 5 +5 40
4 Kakamega Homeboyz Kakamega Homeboyz 22 10 8 4 +11 38
5 Kenya Police FC Kenya Police FC 24 9 10 5 +4 37
6 Muranga Seal Muranga Seal 23 10 6 7 +5 36
7 Tusker Tusker 23 10 4 9 -3 34
8 KCB SC KCB SC 23 9 6 8 -1 33
9 Bandari Bandari 23 7 11 5 +2 32
10 Nairobi United Nairobi United 20 8 6 6 +5 30
11 Mara Sugar FC Mara Sugar FC 22 6 10 6 0 28
12 Posta Rangers Posta Rangers 24 6 10 8 -7 28
13 Mathare United Mathare United 23 7 5 11 -5 26
14 Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks 23 4 10 9 -10 22
15 Bidco United Bidco United 23 4 8 11 -12 20
16 Ulinzi Stars Nakuru Ulinzi Stars Nakuru 23 4 7 12 -6 19
17 APS Bomet APS Bomet 23 4 7 12 -9 19
18 Sofapaka FC Sofapaka FC 23 3 5 15 -18 14
  • Vòng loại CAF CL
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 24
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi