Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Gor Mahia Gor Mahia 27 17 6 4 +25 57
2 AFC Leopards AFC Leopards 27 16 7 4 +18 55
3 Kakamega Homeboyz Kakamega Homeboyz 27 12 10 5 +14 46
4 Kenya Police FC Kenya Police FC 27 11 11 5 +6 44
5 Shabana FC Shabana FC 27 12 7 8 +1 43
6 KCB SC KCB SC 27 11 7 9 0 40
7 Tusker Tusker 27 12 4 11 -2 40
8 Nairobi United Nairobi United 27 10 9 8 +7 39
9 Bandari Bandari 27 8 14 5 +3 38
10 Muranga Seal Muranga Seal 27 10 8 9 +2 38
11 Mara Sugar FC Mara Sugar FC 27 7 13 7 0 34
12 Mathare United Mathare United 27 8 7 12 -5 31
13 Posta Rangers Posta Rangers 27 7 10 10 -9 31
14 Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks 27 5 11 11 -11 26
15 Ulinzi Stars Nakuru Ulinzi Stars Nakuru 27 6 7 14 -6 25
16 APS Bomet APS Bomet 27 5 10 12 -8 25
17 Bidco United Bidco United 27 4 10 13 -14 22
18 Sofapaka FC Sofapaka FC 27 3 7 17 -21 16
  • Vòng loại CAF CL
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 28
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi