Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Linkopings FC Nữ Linkopings FC 10 8 2 0 +15 26
2 Elfsborg (W) Elfsborg (W) 10 7 3 0 +14 24
3 Nữ Goteborg Nữ Goteborg 10 7 2 1 +14 23
4 Nữ Orebro Nữ Orebro 10 7 1 2 +11 22
5 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W) 10 6 0 4 +2 18
6 Nữ Enskede IK Nữ Enskede IK 10 5 1 4 +4 16
7 Nữ Umea FC Nữ Umea FC 10 4 2 4 +4 14
8 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W) 10 4 2 4 -3 14
9 Nữ Husqvarna Nữ Husqvarna 10 3 3 4 -4 12
10 Nữ Jitex BK Nữ Jitex BK 10 2 3 5 -5 9
11 Nữ Gamla Upsala SK Nữ Gamla Upsala SK 10 2 3 5 -7 9
12 Alingsas (W) Alingsas (W) 10 2 2 6 -9 8
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W) 10 0 2 8 -19 2
14 Hacken B (W) Hacken B (W) 10 0 0 10 -17 0
Lịch thi đấu
Vòng 11
Thống kê cầu thủ