Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars 34 18 9 7 +17 63
2 Nations FC Nations FC 34 18 6 10 +19 60
3 Heart of Lions Heart of Lions 34 17 9 8 +14 60
4 Accra Hearts of Oak Accra Hearts of Oak 34 16 10 8 +14 58
5 Asante Kotoko FC Asante Kotoko FC 34 16 10 8 +10 58
6 Hong Kong Sapling Hong Kong Sapling 34 14 10 10 +2 52
7 Samartex Samartex 34 13 12 9 +8 51
8 Medeama SC Medeama SC 34 15 5 14 +10 50
9 Aduana Stars Aduana Stars 34 12 11 11 +5 47
10 Bechem United Bechem United 34 14 8 12 +4 47
11 Vision FC Vision FC 34 11 12 11 -1 45
12 Berekum Chelsea Berekum Chelsea 34 12 8 14 0 44
13 Karela United FC Karela United FC 34 11 8 15 +2 41
14 Basake Holy Stars FC Basake Holy Stars FC 34 11 8 15 -3 41
15 Young Apostles Young Apostles 34 10 10 14 -12 40
16 Accra Lions Accra Lions 34 9 8 17 -12 35
17 Legon Cities FC Legon Cities FC 34 7 4 23 -30 25
18 Nsoatreman FC Nsoatreman FC 34 5 6 23 -47 21
  • Vòng loại CAF CL
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 34
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi