Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ IBV Vestmannaeyjar Nữ IBV Vestmannaeyjar 18 16 1 1 +63 49
2 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W) 18 12 2 4 +21 38
3 HK Kopavogur  (W) HK Kopavogur (W) 18 12 1 5 +20 37
4 Nữ Grotta Nữ Grotta 18 12 1 5 +13 37
5 Nữ KR Reykjavik Nữ KR Reykjavik 18 9 1 8 +2 28
6 Nữ Haukar Nữ Haukar 18 7 1 10 -16 22
7 Nữ IA Akranes Nữ IA Akranes 18 6 3 9 -10 21
8 Nữ Keflavik Nữ Keflavik 18 4 4 10 -7 16
9 Nữ Fylkir Nữ Fylkir 18 2 2 14 -37 8
10 Nữ UMF Afturelding Nữ UMF Afturelding 18 2 0 16 -49 6
  • Đội thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 18
Thống kê cầu thủ