Bảng Xếp Hạng
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U18 Greece U18 Greece 3 2 0 1 +7 6
2 Tajikistan U18 Tajikistan U18 3 1 1 1 0 4
3 Bulgaria U18 Bulgaria U18 3 1 1 1 -3 4
4 U18 Estonia U18 Estonia 3 0 2 1 -4 2
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U18 Nga U18 Nga 3 3 0 0 +12 9
2 Latvia U18 Latvia U18 3 1 1 1 +2 4
3 India U18 India U18 3 1 0 2 -10 3
4 Belarus U18 Belarus U18 3 0 1 2 -4 1
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kazakhstan U18 Kazakhstan U18 3 1 2 0 +2 5
2 U18 Slovakia U18 Slovakia 3 1 2 0 +1 5
3 Lithuania(U18) Lithuania(U18) 3 1 1 1 -1 4
4 Azerbaijan U18 Azerbaijan U18 3 0 1 2 -2 1
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U18 Zenit St. Petersburg U18 Zenit St. Petersburg 3 2 0 1 +1 6
2 Slovenia U18 Slovenia U18 3 1 2 0 +3 5
3 Iran U18 Iran U18 3 1 1 1 +4 4
4 Moldova U18 Moldova U18 3 0 1 2 -8 1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lịch thi đấu
Chung kết
Thông tin
Các Granatkin Memorial là một liên đoàn bóng đá vô địch giải đấu có truyền thống tính năng mời đội tuyển quốc gia bao gồm U-17 / U-18 [1] / người chơi U-19.