Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 de Linnameeskond (W) de Linnameeskond (W) 9 6 0 3 +12 18
2 Nữ FC Flora Tallinn Nữ FC Flora Tallinn 9 5 2 2 +16 17
3 Viimsi JK (W) Viimsi JK (W) 9 5 2 2 +7 17
4 Saku Sporting (W) Saku Sporting (W) 7 3 1 3 -5 10
5 FC Elva (W) FC Elva (W) 8 2 1 5 -15 7
6 Harju JK Laagri (W) Harju JK Laagri (W) 8 0 2 6 -15 2
Lịch thi đấu
Vòng 10
Thống kê cầu thủ