Chọn mùa giải
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
2024
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
Lựa chọn
Round 1
Quarterfinals
Bán kết
Chung kết
Chọn Vòng
Lịch thi đấu
Chung kết
Vòng 0
B36 Torshavn
HB Torshavn
2
2
Chọn loại thống kê kỹ thuật
Bàn thắng(phạt đền)
Kiến tạo
Thẻ đỏ/Thẻ vàng
Chấm điểm
Phút(Avg)
Dứt điểm/OT
Chuyền bóng(Thành công)
Chuyền bóng quan trọng
Tắc bóng
Cắt bóng
Giải vây
Cướp bóng
Phạm lỗi
Bị phạm lỗi
Cú rê bóng
Thống kê cầu thủ
XH
Cầu thủ
Ghi
1
Zean Dalügge
B36 Torshavn
4
2
Mikkel Dahl
HB Torshavn
3
3
Marius Lindh
B36 Torshavn
3
4
Hanus Sörensen
HB Torshavn
3
5
Solvi Vatnhamar
Vikingur Gotu
3
6
Jakob Johansson
HB Torshavn
2
7
Jakup Johansen
Vikingur Gotu
2
8
Rani Hansen
Vikingur Gotu
2
9
Klaemint Olsen
NSI Runavik
2
10
Nikolei Johannesen
TB/FCS/Royn
2
11
Sammy Skytte
HB Torshavn
1
12
Olaf Bardarson
Vikingur Gotu
1
13
Pall Klettskard
KI Klaksvik
1
14
Anton Sojberg
B36 Torshavn
1
15
Jann Benjaminsen
B36 Torshavn
1
16
Frodi Paetursson Rasmussen
Giza Hoyvik
1
17
Olivur Thomsen
TB/FCS/Royn
1
18
Mikal Tummasarson
TB/FCS/Royn
1
19
Djordjevic Filip
EB Streymur
1
20
Marius Allansson
EB Streymur
1
21
Voss Mathias
HB Torshavn
1
22
Emil Joensen
EB Streymur
1
23
Toki Johannesen
EB Streymur
1
24
Asi Dam
HB Torshavn
1
25
David Johansen
Skala Itrottarfelag
1
26
Suni Petersen
EB Streymur
1
27
Aki Samuelsen
HB Torshavn
1
28
Jens Erik Bruhn
EB Streymur
1
29
Arnbjorn Svensson
Vikingur Gotu
1
30
Bartal Petersen
AB Argir
1
31
Hannes Agnarsson
B36 Torshavn
1
32
Noa Petersen
B71 Sandur
1
33
Ari Mohr Jonsson
HB Torshavn
1
34
Hanus Hojgaard
Toftir B68
1
35
Andrass Johansen
B36 Torshavn
1
36
Villiam Emil Klein
Toftir B68
1
Xem thêm
Thông tin
Các Faroe Islands Cup là chính bóng đá cạnh tranh cup ở Quần đảo Faroe . Phiên bản đầu tiên được phát vào năm 1955.