Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Rasi Salai United Rasi Salai United 34 20 11 3 +29 71
2 Sisaket FC Sisaket FC 34 16 12 6 +18 60
3 Pattani Pattani 34 16 10 8 +4 58
4 Nong Bua Lamphu Nong Bua Lamphu 34 16 6 12 0 54
5 BEC Tero Sasana BEC Tero Sasana 34 15 8 11 +6 53
6 Chainat Hornbill FC Chainat Hornbill FC 34 12 10 12 +4 46
7 Khonkaen United Khonkaen United 34 11 12 11 +8 45
8 Mahasarakham United FC Mahasarakham United FC 34 12 9 13 +5 45
9 Trat FC Trat FC 34 12 8 14 -4 44
10 JL Chiangmai United FC JL Chiangmai United FC 34 14 1 19 -3 43
11 Phrae United FC Phrae United FC 34 10 13 11 -10 43
12 Pattaya Discovery United FC Pattaya Discovery United FC 34 10 12 12 +3 42
13 Songkhla FC Songkhla FC 34 11 8 15 -9 41
14 Chanthaburi FC Chanthaburi FC 34 10 10 14 -2 40
15 Nakhon Pathom FC Nakhon Pathom FC 34 10 9 15 -8 39
16 Kasetsart FC Kasetsart FC 34 9 11 14 -3 38
17 Nakhon Si United FC Nakhon Si United FC 34 8 12 14 -22 36
18 Bangkok FC Bangkok FC 34 9 8 17 -16 35
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Upgrade Finals
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi