Chọn mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
Hạng 2 Estonia
2011
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
Bảng Xếp Hạng
Chọn mùa giải
FT
Chủ
Khách
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
1
JK Tallinna Kalev
36
21
10
5
+63
73
2
Kivioli FC Irbis
36
22
4
10
+9
70
3
FCI Tallinn
36
19
11
6
+54
68
4
Tallinna FC Levadia II
36
17
12
7
+30
63
5
Flora Tallinn II
36
17
7
12
+19
58
6
Puuma
36
14
9
13
+8
51
7
FC Lootus Kohtla-Jarve
36
9
11
16
-16
38
8
Vaprus Parnu
36
8
11
17
-8
35
9
Tallinna JK Legion
36
7
6
23
-60
27
10
Warrior Valga
36
2
7
27
-99
13
Lựa chọn
League
Relegation Playoffs
Playoff lên hạng
Chọn Vòng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Lịch thi đấu
League
Vòng 36
Tallinna JK Legion
Warrior Valga
2
2
JK Tallinna Kalev
Puuma
3
2
Flora Tallinn II
FC Lootus Kohtla-Jarve
4
3
Kivioli FC Irbis
Tallinna FC Levadia II
3
1
FCI Tallinn
Vaprus Parnu
3
0
Chọn loại thống kê kỹ thuật
Bàn thắng(phạt đền)
Kiến tạo
Thẻ đỏ/Thẻ vàng
Chấm điểm
Phút(Avg)
Dứt điểm/OT
Chuyền bóng(Thành công)
Chuyền bóng quan trọng
Tắc bóng
Cắt bóng
Giải vây
Cướp bóng
Phạm lỗi
Bị phạm lỗi
Cú rê bóng
Thống kê cầu thủ
XH
Cầu thủ
Ghi
1
Aleksei Savitski
JK Tallinna Kalev
1
2
Igor Koroljov
JK Tallinna Kalev
1
3
Anton Semjonov
FC Lootus Kohtla-Jarve
1
4
Dmitri Kirilov
Kivioli FC Irbis
1
5
Sten Teino
Puuma
1
Xem thêm
Thông tin
Các Esiliiga là bộ phận thứ hai trong hệ thống giải đấu bóng đá Estonia . Các Esiliiga được xếp hạng thấp hơn Meistriliiga và trên Esiliiga B .