Teplice Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Teplice
Hradec Kralove
Slovan Liberec
Teplice
Teplice
Dukla Praha
Pardubice  
Teplice  
1 1
H
Teplice
SK Sigma Olomouc
1 3
B
Mlada Boleslav
Teplice
0 0
H
Teplice
MFK Karvina  
2 0
T
FK Baumit Jablonec  
Teplice
1 0
B
Châu Âu Cộng hòa Séc Tipsport liga
Teplice
FK Graffin Vlasim
0 2
B
Dukla Praha B
Teplice  
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Séc
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Slavia Praha Slavia Praha 24 17 7 0 +34 58
2 Sparta Prague Sparta Prague 24 15 6 3 +23 51
3 FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec 24 13 6 5 +8 45
4 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 24 12 6 6 +11 42
5 Slovan Liberec Slovan Liberec 24 10 7 7 +13 37
6 SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc 24 10 6 8 +2 36
7 Hradec Kralove Hradec Kralove 24 9 7 8 +5 34
8 MFK Karvina MFK Karvina 24 10 2 12 -5 32
9 Zlin Zlin 24 8 7 9 0 31
10 Teplice Teplice 24 6 8 10 -6 26
11 FC Bohemians 1905 FC Bohemians 1905 24 7 5 12 -10 26
12 Pardubice Pardubice 24 6 8 10 -12 26
13 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 24 5 8 11 -15 23
14 Synot Slovacko Synot Slovacko 24 5 7 12 -11 22
15 Banik Ostrava Banik Ostrava 24 4 7 13 -15 19
16 Dukla Praha Dukla Praha 24 2 9 13 -22 15
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Zdenko Frtala Zdenko Frtala Slovakia Slovakia
Tiền đạo
7 Tomas Zlatohlavek Tomas Zlatohlavek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.4 Triệu
27 Benjamin Nyarko Benjamin Nyarko Ghana Ghana £0.32 Triệu
46 John Auta John Auta Nigeria Nigeria £0.3 Triệu
12 Matej Naprstek Matej Naprstek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
10 Matej Pulkrab Matej Pulkrab Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
11 Matyas Kozak Matyas Kozak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.22 Triệu
24 Pavel Svatek Pavel Svatek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.18 Triệu
11 Matyas Vachousek Matyas Vachousek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền vệ trung tâm
6 Michal Bilek Michal Bilek captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.35 Triệu
16 Petr Kodes Petr Kodes Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
25 Matej Riznic Matej Riznic Slovakia Slovakia £0.25 Triệu
35 Matej Radosta Matej Radosta Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
14 Ladislav Krejci Ladislav Krejci Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.18 Triệu
  Marek Beranek Marek Beranek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
Hậu vệ
17 Denis Halinsky Denis Halinsky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1 Triệu
28 Dalibor Vecerka Dalibor Vecerka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.6 Triệu
15 Jaroslav Harustak Jaroslav Harustak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.5 Triệu
18 Emmanuel Fully Emmanuel Fully Liberia Liberia £0.5 Triệu
3 Josef Svanda Josef Svanda Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
37 Daniel Marecek Daniel Marecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
8 Jan Fortelny Jan Fortelny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
26 Daniel Danihel Daniel Danihel Slovakia Slovakia £0.25 Triệu
22 Laco Takacs Laco Takacs Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
34 Nojus Audinis Nojus Audinis Lithuania Lithuania £0.12 Triệu
23 Lukas Marecek Lukas Marecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.08 Triệu
Thủ môn
29 Matous Trmal Matous Trmal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.45 Triệu
33 Richard Ludha Richard Ludha Slovakia Slovakia £0.3 Triệu
31 Krystof Lichtenberg Krystof Lichtenberg Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
1 Ludek Nemecek Ludek Nemecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa18211
  • Established In-