Teplice Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Teplice
MFK Karvina
FK Baumit Jablonec
Teplice
Teplice
Synot Slovacko
Teplice
Slavia Praha
1 2
B
FC Bohemians 1905
Teplice
0 1
T
Teplice
Banik Ostrava
1 0
T
Sparta Prague
Teplice
2 2
H
Teplice
FC Viktoria Plzen
1 2
B
Hradec Kralove
Teplice
0 0
H
Teplice
Slovan Liberec
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Séc
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Slavia Praha Slavia Praha 18 12 6 0 +24 42
2 Sparta Prague Sparta Prague 18 11 4 3 +12 37
3 FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec 18 10 5 3 +8 35
4 Slovan Liberec Slovan Liberec 18 8 6 4 +14 30
5 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 18 8 5 5 +7 29
6 MFK Karvina MFK Karvina 18 9 2 7 +1 29
7 SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc 18 7 6 5 +6 27
8 Hradec Kralove Hradec Kralove 18 7 5 6 +4 26
9 Zlin Zlin 18 6 5 7 -3 23
10 FC Bohemians 1905 FC Bohemians 1905 18 5 4 9 -7 19
11 Teplice Teplice 18 4 6 8 -6 18
12 Pardubice Pardubice 18 4 6 8 -12 18
13 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 18 4 4 10 -14 16
14 Banik Ostrava Banik Ostrava 18 3 5 10 -10 14
15 Dukla Praha Dukla Praha 18 2 8 8 -11 14
16 Synot Slovacko Synot Slovacko 18 3 5 10 -13 14
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Zdenko Frtala Zdenko Frtala Slovakia Slovakia
Tiền đạo
27 Benjamin Nyarko Benjamin Nyarko Ghana Ghana £0.32 Triệu
46 John Auta John Auta Nigeria Nigeria £0.3 Triệu
12 Matej Naprstek Matej Naprstek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
10 Matej Pulkrab Matej Pulkrab Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
11 Matyas Kozak Matyas Kozak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.22 Triệu
18 Hamza Ljukovac Hamza Ljukovac Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.2 Triệu
24 Pavel Svatek Pavel Svatek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.18 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Michal Bilek Michal Bilek captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.35 Triệu
19 Robert Jukl Robert Jukl Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
25 Matej Riznic Matej Riznic Slovakia Slovakia £0.25 Triệu
35 Matej Radosta Matej Radosta Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
14 Ladislav Krejci Ladislav Krejci Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.18 Triệu
7 Marek Beranek Marek Beranek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
21 Jakub Emmer Jakub Emmer Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
Hậu vệ
17 Denis Halinsky Denis Halinsky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1 Triệu
28 Dalibor Vecerka Dalibor Vecerka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.6 Triệu
15 Jaroslav Harustak Jaroslav Harustak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.5 Triệu
20 Daniel Trubac Daniel Trubac Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.45 Triệu
5 Jakub Jakubko Jakub Jakubko Slovakia Slovakia £0.32 Triệu
3 Josef Svanda Josef Svanda Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
37 Daniel Marecek Daniel Marecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
8 Jan Fortelny Jan Fortelny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
16 Yegor Tsykalo Yegor Tsykalo Ukraine Ukraine £0.25 Triệu
26 Daniel Danihel Daniel Danihel Slovakia Slovakia £0.25 Triệu
22 Laco Takacs Laco Takacs Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
34 Nojus Audinis Nojus Audinis Lithuania Lithuania £0.12 Triệu
23 Lukas Marecek Lukas Marecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.08 Triệu
4 Jakub Hora Jakub Hora Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.05 Triệu
Thủ môn
29 Matous Trmal Matous Trmal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.45 Triệu
33 Richard Ludha Richard Ludha Slovakia Slovakia £0.3 Triệu
31 Krystof Lichtenberg Krystof Lichtenberg Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
1 Ludek Nemecek Ludek Nemecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa18211
  • Established In-