Teplice Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Zlin
Teplice
Teplice
Banik Ostrava
Teplice
Synot Slovacko
Teplice
Hradec Kralove
0 1
B
Zlin
Teplice  
3 2
B
Teplice
Sparta Prague
0 1
B
FC Viktoria Plzen
Teplice  
2 2
H
Quốc Tế Giao hữu
Brno
Teplice
3 1
B
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Slovan Liberec
Teplice  
1 1
H
Teplice
Dukla Praha
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Séc
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 0 0 0 0 0 35
2 Zlin Zlin 0 0 0 0 0 34
3 Teplice Teplice 0 0 0 0 0 29
4 Synot Slovacko Synot Slovacko 0 0 0 0 0 23
5 Dukla Praha Dukla Praha 0 0 0 0 0 23
6 Banik Ostrava Banik Ostrava 0 0 0 0 0 22
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Zdenko Frtala Zdenko Frtala Slovakia Slovakia
Tiền đạo
7 Tomas Zlatohlavek Tomas Zlatohlavek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.4 Triệu
27 Benjamin Nyarko Benjamin Nyarko Ghana Ghana £0.32 Triệu
46 John Auta John Auta Nigeria Nigeria £0.3 Triệu
12 Matej Naprstek Matej Naprstek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
10 Matej Pulkrab Matej Pulkrab Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
11 Matyas Kozak Matyas Kozak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.22 Triệu
24 Pavel Svatek Pavel Svatek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.18 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Michal Bilek Michal Bilek captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.35 Triệu
16 Petr Kodes Petr Kodes Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
19 Robert Jukl Robert Jukl Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
25 Matej Riznic Matej Riznic Slovakia Slovakia £0.25 Triệu
35 Matej Radosta Matej Radosta Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
14 Ladislav Krejci Ladislav Krejci Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.18 Triệu
  Marek Beranek Marek Beranek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
Hậu vệ
17 Denis Halinsky Denis Halinsky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1 Triệu
28 Dalibor Vecerka Dalibor Vecerka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.6 Triệu
15 Jaroslav Harustak Jaroslav Harustak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.5 Triệu
18 Emmanuel Fully Emmanuel Fully Liberia Liberia £0.5 Triệu
5 Jakub Jakubko Jakub Jakubko Slovakia Slovakia £0.32 Triệu
3 Josef Svanda Josef Svanda Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
37 Daniel Marecek Daniel Marecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
26 Daniel Danihel Daniel Danihel Slovakia Slovakia £0.25 Triệu
34 Nojus Audinis Nojus Audinis Lithuania Lithuania £0.12 Triệu
49 Oliver Klimpl Oliver Klimpl Slovakia Slovakia £0.12 Triệu
23 Lukas Marecek Lukas Marecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.08 Triệu
Thủ môn
29 Matous Trmal Matous Trmal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.45 Triệu
33 Richard Ludha Richard Ludha Slovakia Slovakia £0.3 Triệu
31 Krystof Lichtenberg Krystof Lichtenberg Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
1 Ludek Nemecek Ludek Nemecek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa18211
  • Established In-