Úc Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Châu Á Asian Cup
Úc
Tajikistan
Iraq
Úc
Úc
Singapore
Quốc Tế FIFA World Cup
Úc
Ai Cập
1 1
H
Paraguay
Úc
0 0
H
Mỹ
Úc
2 0
B
Úc
Thổ Nhĩ Kỳ
2 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Úc
Thụy Sĩ
1 1
H
Mexico
Úc
1 0
B
Quốc Tế World FIFA Series
Úc
Curacao
5 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Asian Cup
2024-2027
Group stage
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
Tiền đạo
17 Nestory Irankunda Nestory Irankunda Úc Úc £10 Triệu
9 Mohamed Toure Mohamed Toure Úc Úc £8 Triệu
23 Nishan Velupillay Nishan Velupillay Úc Úc £0.65 Triệu
11 Awer Mabil Awer Mabil Úc Úc £0.5 Triệu
26 Tete Yengi Tete Yengi Úc Úc £0.45 Triệu
7 Mathew Leckie Mathew Leckie Úc Úc £0.3 Triệu
Tiền vệ trung tâm
14 Cameron Devlin Cameron Devlin Úc Úc £2 Triệu
8 Conor Metcalfe Conor Metcalfe Úc Úc £1.5 Triệu
22 Jackson Irvine Jackson Irvine Úc Úc £1 Triệu
10 Ajdin Hrustic Ajdin Hrustic Úc Úc £0.6 Triệu
Hậu vệ
3 Alessandro Circati Alessandro Circati Úc Úc £18 Triệu
5 Jordan Bos Jordan Bos Úc Úc £12 Triệu
20 Cristian Volpato Cristian Volpato Úc Úc £10 Triệu
25 Lucas Herrington Lucas Herrington Úc Úc £8 Triệu
19 Harry Souttar Harry Souttar captain Úc Úc £3.5 Triệu
13 Aiden ONeill Aiden ONeill Úc Úc £3 Triệu
21 Cameron Burgess Cameron Burgess Úc Úc £1.5 Triệu
24 Paul Okon-Engstler Paul Okon-Engstler Úc Úc £1.2 Triệu
15 Kai Trewin Kai Trewin Úc Úc £1 Triệu
4 Jacob Italiano Jacob Italiano Úc Úc £0.6 Triệu
2 Milos Degenek Milos Degenek Úc Úc £0.45 Triệu
6 Jason Geria Jason Geria Úc Úc £0.35 Triệu
16 Aziz Behich Aziz Behich Úc Úc £0.25 Triệu
Thủ môn
1 Mathew Ryan Mathew Ryan Úc Úc £1.8 Triệu
18 Patrick Beach Patrick Beach Úc Úc £1.5 Triệu
12 Paul Izzo Paul Izzo Úc Úc £0.5 Triệu
Thống kê cầu thủ
FIFA World Cup
2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa53583
  • Established In1922