U21 Hà Lan Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu VCK U21 Châu Âu
U21 Slovenia
U21 Hà Lan
U21 Hà Lan
U21 Na Uy
U21 Na Uy
U21 Hà Lan
U21 Israel
U21 Hà Lan
3 1
B
U21 Hà Lan  
U21 Slovenia
2 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U21 Hà Lan
U21 Lithuania
2 0
T
Châu Âu VCK U21 Châu Âu
U21 Bosnia - Herzegovina
U21 Hà Lan
0 0
H
U21 Hà Lan
U21 Israel
2 2
H
Châu Âu Euro U21
U21 Anh
U21 Hà Lan
2 1
B
U21 Bồ Đào Nha
U21 Hà Lan  
0 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VCK U21 Châu Âu
2025-2027
Group stage
Bảng G
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Na Uy U21 Na Uy 3 3 0 0 +9 9
2 U21 Israel U21 Israel 5 1 3 1 -1 6
3 U21 Bosnia - Herzegovina U21 Bosnia - Herzegovina 4 1 2 1 +1 5
4 U21 Hà Lan U21 Hà Lan 4 1 2 1 0 5
5 U21 Slovenia U21 Slovenia 4 0 1 3 -9 1
Đội hình
HLV
Tiền đạo
18 Ezechiel Banzuzi Ezechiel Banzuzi Hà Lan Hà Lan £18 Triệu
11 Ruben van Bommel Ruben van Bommel Hà Lan Hà Lan £12 Triệu
17 Ernest Poku Ernest Poku Hà Lan Hà Lan £10 Triệu
7 Million Manhoef Million Manhoef Hà Lan Hà Lan £4.5 Triệu
21 Myron van Brederode Myron van Brederode Hà Lan Hà Lan £3 Triệu
9 Noah Ohio Noah Ohio Hà Lan Hà Lan £1.3 Triệu
19 Thom van Bergen Thom van Bergen Hà Lan Hà Lan £1.3 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Kenneth Taylor Kenneth Taylor Hà Lan Hà Lan £28 Triệu
20 Antoni Milambo Antoni Milambo Hà Lan Hà Lan £20 Triệu
10 Kees Smit Kees Smit Hà Lan Hà Lan £10 Triệu
6 Youri Regeer Youri Regeer Hà Lan Hà Lan £6 Triệu
Hậu vệ
3 Ryan Flamingo Ryan Flamingo Hà Lan Hà Lan £20 Triệu
2 Devyne Rensch Devyne Rensch Hà Lan Hà Lan £10 Triệu
14 Wouter Goes Wouter Goes Hà Lan Hà Lan £10 Triệu
13 Ricky van den Bergh Ricky van den Bergh Hà Lan Hà Lan £8 Triệu
15 Bjorn Meijer Bjorn Meijer Hà Lan Hà Lan £4 Triệu
30 Isaac Babadi Isaac Babadi Hà Lan Hà Lan £3 Triệu
12 Neraysho Kasanwirjo Neraysho Kasanwirjo Hà Lan Hà Lan £1.8 Triệu
Thủ môn
1 Rome Jayden Owusu-Oduro Rome Jayden Owusu-Oduro Hà Lan Hà Lan £6 Triệu
23 Calvin Raatsie Calvin Raatsie Hà Lan Hà Lan £0.5 Triệu
1 Dani van den Heuvel Dani van den Heuvel Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình20.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-