U21 Cộng hòa Séc Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu VCK U21 Châu Âu
U21 Azerbaijan
U21 Cộng hòa Séc
U21 Cộng hòa Séc
U21 Gibraltar
Scotland U21
U21 Cộng hòa Séc
U21 Cộng hòa Séc
U21 Bồ Đào Nha
0 0
H
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U21 Cộng hòa Séc
Serbia U21
1 2
B
Châu Âu VCK U21 Châu Âu
U21 Bulgaria
U21 Cộng hòa Séc
2 1
B
U21 Cộng hòa Séc
U21 Azerbaijan
5 0
T
U21 Gibraltar
U21 Cộng hòa Séc
1 2
T
U21 Cộng hòa Séc
Scotland U21
2 0
T
Châu Âu Euro U21
U21 Slovenia
U21 Cộng hòa Séc
0 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VCK U21 Châu Âu
2025-2027
Group stage
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Bồ Đào Nha U21 Bồ Đào Nha 5 4 1 0 +21 13
2 U21 Cộng hòa Séc U21 Cộng hòa Séc 5 3 1 1 +7 10
3 Scotland U21 Scotland U21 6 3 1 2 +11 10
4 U21 Bulgaria U21 Bulgaria 5 2 1 2 0 7
5 U21 Azerbaijan U21 Azerbaijan 5 1 2 2 -9 5
6 U21 Gibraltar U21 Gibraltar 6 0 0 6 -30 0
Đội hình
HLV
  Jan Suchoparek Jan Suchoparek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền đạo
7 Daniel Fila Daniel Fila Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2.3 Triệu
15 Denis Visinsky Denis Visinsky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1.2 Triệu
21 Filip Vecheta Filip Vecheta Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.9 Triệu
14 Vojtech Stransky Vojtech Stransky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.8 Triệu
  Lukas Masek Lukas Masek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.6 Triệu
10 Lukas Ambros Lukas Ambros Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.55 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Patrik Vydra Patrik Vydra Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2.8 Triệu
12 Alexandr Sojka Alexandr Sojka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.8 Triệu
18 Tomas Jelinek Tomas Jelinek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.6 Triệu
17 Daniel Langhamer Daniel Langhamer Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.55 Triệu
Hậu vệ
  Matej Sin Matej Sin Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £4.5 Triệu
2 Jan Paluska Jan Paluska Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2 Triệu
19 Karel Spacil Karel Spacil Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2 Triệu
3 Ondrej Kricfalusi Ondrej Kricfalusi Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1.8 Triệu
18 Filip Prebsl Filip Prebsl Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1.3 Triệu
8 Denis Halinsky Denis Halinsky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1 Triệu
4 Martin Suchomel Martin Suchomel Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.9 Triệu
22 Matej Hadas Matej Hadas Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.8 Triệu
11 Albert Labik Albert Labik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.6 Triệu
20 Josef Kozeluh Josef Kozeluh Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.4 Triệu
Thủ môn
23 Jan Koutny Jan Koutny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.75 Triệu
1 Jiri Borek Jiri Borek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
  Tadeas Stoppen Tadeas Stoppen Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình21.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-