D.R. Congo Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Châu Phi Africa Cup of Nations
Algeria
D.R. Congo
0 0
H
Botswana
D.R. Congo
0 3
T
Senegal
D.R. Congo
1 1
H
D.R. Congo
Benin
1 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
D.R. Congo
Zambia
2 0
T
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Nigeria
D.R. Congo
1 1
H
Cameroon
D.R. Congo
0 1
T
D.R. Congo
Sudan
1 0
T
Togo
D.R. Congo
0 1
T
D.R. Congo
Senegal
2 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Africa Cup of Nations
2024-2026
Qualifier groups
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 D.R. Congo D.R. Congo 6 4 0 2 +4 12
2 Tanzania Tanzania 6 3 1 2 +1 10
3 Guinea Guinea 6 3 0 3 +4 9
4 Ethiopia Ethiopia 6 1 1 4 -9 4
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
Tiền đạo
23 Simon Banza Simon Banza D.R. Congo D.R. Congo £11 Triệu
10 Theo Bongonda Theo Bongonda D.R. Congo D.R. Congo £5 Triệu
27 Michel-Ange Balikwisha Michel-Ange Balikwisha D.R. Congo D.R. Congo £5 Triệu
9 Samuel Essende Samuel Essende D.R. Congo D.R. Congo £3.5 Triệu
13 Elia Meschack Elia Meschack D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
19 Fiston Mayele Fiston Mayele D.R. Congo D.R. Congo £2 Triệu
17 Cedric Bakambu Cedric Bakambu D.R. Congo D.R. Congo £1.4 Triệu
7 Nathanael Mbuku Nathanael Mbuku D.R. Congo D.R. Congo £1.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
14 Noah Sadiki Noah Sadiki D.R. Congo D.R. Congo £25 Triệu
6 Ngal Ayel Mukau Ngal Ayel Mukau D.R. Congo D.R. Congo £12 Triệu
10 Mario Stroeykens Mario Stroeykens D.R. Congo D.R. Congo £8 Triệu
25 Edo Kayembe Edo Kayembe D.R. Congo D.R. Congo £4 Triệu
18 Charles Pickel Charles Pickel D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
8 Samuel Moutoussamy Samuel Moutoussamy D.R. Congo D.R. Congo £1.2 Triệu
20 Brian Cipenga Brian Cipenga D.R. Congo D.R. Congo £1 Triệu
11 Gael Kakuta Gael Kakuta D.R. Congo D.R. Congo £0.6 Triệu
Hậu vệ
2 Aaron Wan-Bissaka Aaron Wan-Bissaka D.R. Congo D.R. Congo £22 Triệu
4 Axel Tuanzebe Axel Tuanzebe D.R. Congo D.R. Congo £5 Triệu
3 Steve Kapuadi Steve Kapuadi D.R. Congo D.R. Congo £3 Triệu
12 Joris Kayembe Joris Kayembe D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
22 Chancel Mbemba Mangulu Chancel Mbemba Mangulu D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
26 Fuka Arthur Masuaku Fuka Arthur Masuaku D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
24 Gedeon Kalulu Kyatengwa Gedeon Kalulu Kyatengwa D.R. Congo D.R. Congo £1.8 Triệu
15 Rocky Bushiri Kiranga Rocky Bushiri Kiranga D.R. Congo D.R. Congo £0.9 Triệu
5 Dylan Batubinsika Dylan Batubinsika D.R. Congo D.R. Congo £0.7 Triệu
Thủ môn
21 Matthieu Luka Epolo Matthieu Luka Epolo D.R. Congo D.R. Congo £5 Triệu
16 Timothy Fayulu Timothy Fayulu D.R. Congo D.R. Congo £1 Triệu
1 Lionel Mpasi Lionel Mpasi D.R. Congo D.R. Congo £0.4 Triệu
Thống kê cầu thủ
Africa Cup of Nations
2024-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1919