D.R. Congo Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Phi Africa Cup of Nations
D.R. Congo
Sierra Leone
Zimbabwe
D.R. Congo
D.R. Congo
Guinea Xích đạo
Quốc Tế FIFA World Cup
Anh
D.R. Congo
2 1
B
D.R. Congo
Uzbekistan
3 1
T
Colombia
D.R. Congo
1 0
B
Bồ Đào Nha
D.R. Congo
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
D.R. Congo
Chilê
1 2
B
Đan Mạch
D.R. Congo
0 0
H
Quốc Tế World Cup (Preliminaries) Play-Offs
D.R. Congo
Jamaica
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Africa Cup of Nations
2026-2028
Qualifier groups
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 D.R. Congo D.R. Congo 0 0 0 0 0 0
2 Guinea Xích đạo Guinea Xích đạo 0 0 0 0 0 0
3 Sierra Leone Sierra Leone 0 0 0 0 0 0
4 Zimbabwe Zimbabwe 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
20 Yoane Wissa Yoane Wissa D.R. Congo D.R. Congo £30 Triệu
23 Simon Banza Simon Banza D.R. Congo D.R. Congo £11 Triệu
10 Theo Bongonda Theo Bongonda D.R. Congo D.R. Congo £4 Triệu
7 Nathanael Mbuku Nathanael Mbuku D.R. Congo D.R. Congo £2 Triệu
9 Brian Cipenga Brian Cipenga D.R. Congo D.R. Congo £2 Triệu
19 Fiston Mayele Fiston Mayele D.R. Congo D.R. Congo £1.8 Triệu
17 Cedric Bakambu Cedric Bakambu D.R. Congo D.R. Congo £1.4 Triệu
Tiền vệ trung tâm
14 Noah Sadiki Noah Sadiki D.R. Congo D.R. Congo £30 Triệu
25 Edo Kayembe Edo Kayembe D.R. Congo D.R. Congo £4 Triệu
8 Samuel Moutoussamy Samuel Moutoussamy D.R. Congo D.R. Congo £1.2 Triệu
15 Aaron Tshibola Aaron Tshibola D.R. Congo D.R. Congo £0.15 Triệu
Hậu vệ
2 Aaron Wan-Bissaka Aaron Wan-Bissaka D.R. Congo D.R. Congo £22 Triệu
6 Ngal Ayel Mukau Ngal Ayel Mukau D.R. Congo D.R. Congo £12 Triệu
4 Axel Tuanzebe Axel Tuanzebe D.R. Congo D.R. Congo £5 Triệu
3 Steve Kapuadi Steve Kapuadi D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
12 Joris Kayembe Joris Kayembe D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
18 Charles Pickel Charles Pickel D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
26 Fuka Arthur Masuaku Fuka Arthur Masuaku D.R. Congo D.R. Congo £2.5 Triệu
22 Chancel Mbemba Mangulu Chancel Mbemba Mangulu captain D.R. Congo D.R. Congo £2 Triệu
13 Elia Meschack Elia Meschack D.R. Congo D.R. Congo £1.5 Triệu
24 Gedeon Kalulu Kyatengwa Gedeon Kalulu Kyatengwa D.R. Congo D.R. Congo £1.3 Triệu
5 Dylan Batubinsika Dylan Batubinsika D.R. Congo D.R. Congo £0.6 Triệu
11 Gael Kakuta Gael Kakuta D.R. Congo D.R. Congo £0.3 Triệu
Thủ môn
21 Matthieu Luka Epolo Matthieu Luka Epolo D.R. Congo D.R. Congo £5 Triệu
16 Timothy Fayulu Timothy Fayulu D.R. Congo D.R. Congo £0.8 Triệu
1 Lionel Mpasi Lionel Mpasi D.R. Congo D.R. Congo £0.4 Triệu
Thống kê cầu thủ
FIFA World Cup
2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình29.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1919