Cộng hòa Séc Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu UEFA Nations League
Cộng hòa Séc
Anh
Cộng hòa Séc
Croatia
Quốc Tế FIFA World Cup
Cộng hòa Séc
Mexico
Cộng hòa Séc
Nam Phi
1 1
H
Hàn Quốc
Cộng hòa Séc
2 1
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Cộng hòa Séc
Guatemala
3 1
T
Cộng hòa Séc
Kosovo
2 1
T
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
1 1
H
Cộng hòa Séc
Ireland
2 2
H
Cộng hòa Séc
Gibraltar
6 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
FIFA World Cup
2026
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Mexico Mexico 2 2 0 0 +3 6
2 Hàn Quốc Hàn Quốc 2 1 0 1 0 3
3 Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc 2 0 1 1 -1 1
4 Nam Phi Nam Phi 2 0 1 1 -2 1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Miroslav Koubek Miroslav Koubek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền đạo
10 Patrik Schick Patrik Schick Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £18 Triệu
9 Adam Hlozek Adam Hlozek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £10 Triệu
17 Lukas Provod Lukas Provod Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £8 Triệu
13 Mojmir Chytil Mojmir Chytil Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £4 Triệu
11 Jan Kuchta Jan Kuchta Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2.7 Triệu
19 Tomas Chory Tomas Chory Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2.7 Triệu
Tiền vệ trung tâm
18 Michal Sadilek Michal Sadilek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £8 Triệu
12 Lukas Cerv Lukas Cerv Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £6 Triệu
21 David Doudera David Doudera Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3.5 Triệu
25 Hugo Sochurek Hugo Sochurek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3.5 Triệu
24 Alexandr Sojka Alexandr Sojka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2.3 Triệu
8 Vladimir Darida Vladimir Darida Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.38 Triệu
Hậu vệ
7 Ladislav Krejci Ladislav Krejci captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £22 Triệu
15 Pavel Sulc Pavel Sulc Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £20 Triệu
22 Tomas Soucek Tomas Soucek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £12 Triệu
4 Robin Hranac Robin Hranac Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £10 Triệu
6 Stepan Chaloupek Stepan Chaloupek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £10 Triệu
2 David Zima David Zima Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £7 Triệu
14 David Jurasek David Jurasek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £5 Triệu
26 Denis Visinsky Denis Visinsky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3 Triệu
5 Vladimir Coufal Vladimir Coufal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2.5 Triệu
3 Tomas Holes Tomas Holes Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1 Triệu
20 Jaroslav Zeleny Jaroslav Zeleny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.6 Triệu
Thủ môn
23 Lukas Hornicek Lukas Hornicek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £18 Triệu
1 Matej Kovar Matej Kovar Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £8 Triệu
16 Jindrich Stanek Jindrich Stanek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2 Triệu
Thống kê cầu thủ
FIFA World Cup
2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa20800
  • Established In-