Cộng hòa Séc Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cộng hòa Séc
Ireland
Cộng hòa Séc
Gibraltar
6 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Cộng hòa Séc
San Marino
1 0
T
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Quần đảo Faroe
Cộng hòa Séc
2 1
B
Cộng hòa Séc
Croatia
0 0
H
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Cộng hòa Séc
Ả Rập Xê Út
1 1
H
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Montenegro
Cộng hòa Séc
0 2
T
Croatia
Cộng hòa Séc
5 1
B
Cộng hòa Séc
Montenegro
2 0
T
Gibraltar
Cộng hòa Séc
0 4
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng L
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Croatia Croatia 8 7 1 0 +22 22
2 Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc 8 5 1 2 +10 16
3 Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe 8 4 0 4 +2 12
4 Montenegro Montenegro 8 3 0 5 -9 9
5 Gibraltar Gibraltar 8 0 0 8 -25 0
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Ivan Hasek Ivan Hasek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền đạo
10 Patrik Schick Patrik Schick Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £27 Triệu
14 Mojmir Chytil Mojmir Chytil Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3.8 Triệu
19 Tomas Chory Tomas Chory Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3 Triệu
18 Krystof Danek Krystof Danek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1.2 Triệu
11 Vaclav Sejk Vaclav Sejk Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.8 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Michal Sadilek Michal Sadilek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £8 Triệu
12 Lukas Cerv Lukas Cerv Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £4.5 Triệu
3 Matej Rynes Matej Rynes Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £4 Triệu
13 David Doudera David Doudera Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3 Triệu
21 Michal Beran Michal Beran Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2 Triệu
Hậu vệ
22 Tomas Soucek Tomas Soucek captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £15 Triệu
6 Martin Vitik Martin Vitik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £11 Triệu
  Lukas Provod Lukas Provod Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £8 Triệu
7 Adam Karabec Adam Karabec Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £6 Triệu
4 Robin Hranac Robin Hranac Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £5 Triệu
17 David Jurasek David Jurasek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £5 Triệu
2 Stepan Chaloupek Stepan Chaloupek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3 Triệu
5 Vladimir Coufal Vladimir Coufal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3 Triệu
15 Patrik Hellebrand Patrik Hellebrand Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £2.5 Triệu
9 Tomas Ladra Tomas Ladra Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1 Triệu
20 Jaroslav Zeleny Jaroslav Zeleny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1 Triệu
Thủ môn
1 Matej Kovar Matej Kovar Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £5 Triệu
16 Martin Jedlicka Martin Jedlicka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £3 Triệu
23 Jakub Markovic Jakub Markovic Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1.5 Triệu
Thống kê cầu thủ
Euro 2024
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa20800
  • Established In-