FC Seoul Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Á AFC Champions League
Vissel Kobe
FC Seoul
Hàn Quốc K-League Hàn Quốc
Ulsan Hyundai
FC Seoul
Châu Á AFC Champions League
FC Seoul
Vissel Kobe
Hàn Quốc K-League Hàn Quốc
Incheon United FC
FC Seoul  
1 2
T
Trung Quốc Chinese New Year Hong KongCup
Hồng Kông
FC Seoul
Hoãn
Châu Á AFC Champions League
FC Seoul
Sanfrecce Hiroshima
2 2
H
Vissel Kobe
FC Seoul
2 0
B
Quốc Tế Giao hữu
Tianjin Jinmen Tiger
FC Seoul
1 1
H
Châu Á AFC Champions League
FC Seoul
Melbourne City
1 1
H
Hàn Quốc K-League Hàn Quốc
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul
2 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
AFC Champions League
2025-2026
Groups east
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 8 5 2 1 +8 17
2 Vissel Kobe Vissel Kobe 8 5 1 2 +7 16
3 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 8 4 3 1 +4 15
4 Buriram United Buriram United 8 4 2 2 +2 14
5 Melbourne City Melbourne City 8 4 2 2 +2 14
6 Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim 8 3 2 3 +1 11
7 FC Seoul FC Seoul 8 2 4 2 +1 10
8 Gangwon FC Gangwon FC 8 2 3 3 -2 9
9 Ulsan Hyundai Ulsan Hyundai 8 2 3 3 -2 9
10 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 8 1 3 4 -4 6
11 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 8 1 1 6 -8 4
12 Shanghai Port Shanghai Port 8 0 4 4 -9 4
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Kim Gi dong Kim Gi dong Hàn Quốc Hàn Quốc
Tiền đạo
34 Song Min Kyu Song Min Kyu Hàn Quốc Hàn Quốc £0.9 Triệu
10 Anderson de Oliveira da Silva Anderson de Oliveira da Silva Brazil Brazil £0.75 Triệu
7 Jung Seung Won Jung Seung Won Hàn Quốc Hàn Quốc £0.55 Triệu
18 Cho Young Wook Cho Young Wook Hàn Quốc Hàn Quốc £0.55 Triệu
9 Patryk Klimala Patryk Klimala Ba Lan Ba Lan £0.5 Triệu
11 Leonardo Ruiz Leonardo Ruiz Colombia Colombia £0.45 Triệu
27 Seon-Min Moon Seon-Min Moon Hàn Quốc Hàn Quốc £0.4 Triệu
  Lucas Rodrigues Lucas Rodrigues Brazil Brazil £0.27 Triệu
  Seong Hoon Cheon Seong Hoon Cheon Hàn Quốc Hàn Quốc £0.18 Triệu
99 Gbato Seloh Samuel Gbato Seloh Samuel Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.08 Triệu
47 Gi-hun Ahn Gi-hun Ahn Hàn Quốc Hàn Quốc £0.05 Triệu
19 Ju hyeok Kang Ju hyeok Kang Hàn Quốc Hàn Quốc
  Young-Wook Cho Young-Wook Cho Hàn Quốc Hàn Quốc
Tiền vệ trung tâm
61 Han Seung-Gyu Han Seung-Gyu Hàn Quốc Hàn Quốc £0.6 Triệu
8 Lee Seung Mo Lee Seung Mo Hàn Quốc Hàn Quốc £0.45 Triệu
  Lim Sang Hyub Lim Sang Hyub Hàn Quốc Hàn Quốc £0.3 Triệu
36 Ji-won Kim Ji-won Kim Hàn Quốc Hàn Quốc
Hậu vệ
  Yazan Al Arab Yazan Al Arab Jordan Jordan £0.9 Triệu
37 Juan Antonio Ros Juan Antonio Ros Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.85 Triệu
6 Hrvoje Babec Hrvoje Babec Croatia Croatia £0.8 Triệu
16 Jun Choi Jun Choi Hàn Quốc Hàn Quốc £0.65 Triệu
  Aleksandar Palocevic Aleksandar Palocevic Serbia Serbia £0.5 Triệu
66 Su-il Park Su-il Park Hàn Quốc Hàn Quốc £0.45 Triệu
  Seong-jin Kang Seong-jin Kang Hàn Quốc Hàn Quốc £0.36 Triệu
22 Kim Jin su Kim Jin su captain Hàn Quốc Hàn Quốc £0.35 Triệu
41 Hwang Do Yoon Hwang Do Yoon Hàn Quốc Hàn Quốc £0.35 Triệu
20 Lee Han Do Lee Han Do Hàn Quốc Hàn Quốc £0.3 Triệu
40 Seong hun Park Seong hun Park Hàn Quốc Hàn Quốc £0.25 Triệu
4 Lee Sang Min Lee Sang Min Hàn Quốc Hàn Quốc £0.22 Triệu
30 Ahn Jae Min Ahn Jae Min Hàn Quốc Hàn Quốc £0.15 Triệu
  Sun-woo Ham Sun-woo Ham Hàn Quốc Hàn Quốc £0.15 Triệu
88 Jang Han gyeol Park Jang Han gyeol Park Hàn Quốc Hàn Quốc £0.05 Triệu
44 Ham Sunwoo Ham Sunwoo Hàn Quốc Hàn Quốc
Thủ môn
25 Gu SungYun Gu SungYun Hàn Quốc Hàn Quốc £0.5 Triệu
31 Kang Hyun Moo Kang Hyun Moo Hàn Quốc Hàn Quốc £0.5 Triệu
21 Choi Chul Won Choi Chul Won Hàn Quốc Hàn Quốc £0.225 Triệu
1 Joon seob Im Joon seob Im Hàn Quốc Hàn Quốc £0.02 Triệu
71 Ki-wook Yun Ki-wook Yun Hàn Quốc Hàn Quốc
  Jun-Sub Lim Jun-Sub Lim Hàn Quốc Hàn Quốc
Thống kê cầu thủ
K-League Hàn Quốc
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa68476
  • Established In1983