Thép Xanh Nam Định Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Á ASEAN Club Championship
Thép Xanh Nam Định
Selangor PB
Việt Nam V-League
Công An Hà Nội
Thép Xanh Nam Định
Châu Á ASEAN Club Championship
Selangor PB
Thép Xanh Nam Định
Việt Nam V-League
Thép Xanh Nam Định
Công An TP Hồ Chí Minh
2 0
T
Becamex TP Hồ Chí Minh
Thép Xanh Nam Định
1 1
H
SHB Đà Nẵng  
Thép Xanh Nam Định
1 2
T
Thép Xanh Nam Định
Hoàng Anh Gia Lai
1 2
B
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thép Xanh Nam Định
0 2
T
Việt Nam Cúp Quốc gia Việt Nam
SHB Đà Nẵng
Thép Xanh Nam Định
1 2
T
Việt Nam V-League
Thép Xanh Nam Định  
Thanh Hóa
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
V-League
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Công An Hà Nội Công An Hà Nội 21 17 3 1 +33 54
2 Thể Công Viettel Thể Công Viettel 21 12 7 2 +13 43
3 Hà Nội Hà Nội 21 12 3 6 +16 39
4 Ninh Bình FC Ninh Bình FC 21 11 5 5 +15 38
5 Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định 21 8 7 6 +2 31
6 Công An TP Hồ Chí Minh Công An TP Hồ Chí Minh 21 9 2 10 -10 29
7 Hải Phòng Hải Phòng 21 8 4 9 +4 28
8 Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An 21 6 6 9 -6 24
9 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 21 6 6 9 -11 24
10 Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai 21 5 7 9 -10 22
11 Thanh Hóa Thanh Hóa 21 4 9 8 -5 21
12 Becamex TP Hồ Chí Minh Becamex TP Hồ Chí Minh 21 5 6 10 -8 21
13 PVF-CAND PVF-CAND 21 2 8 11 -19 14
14 SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng 21 2 7 12 -14 13
  • Vòng loại AFC Cup
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Mauro Jeronimo Mauro Jeronimo Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tiền đạo
22 Percy Tau Percy Tau Nam Phi Nam Phi £1 Triệu
77 Chadrac Akolo Chadrac Akolo D.R. Congo D.R. Congo £0.8 Triệu
14 Rafaelson Bezerra Rafaelson Bezerra Việt Nam Việt Nam £0.6 Triệu
35 Brenner Marlos Varanda de Oliveira Brenner Marlos Varanda de Oliveira Brazil Brazil £0.4 Triệu
9 Nguyen Van Toan Nguyen Van Toan Việt Nam Việt Nam £0.325 Triệu
37 Kyle Hudlin Kyle Hudlin Anh Anh £0.3 Triệu
39 Lam Ti Phong Lam Ti Phong Việt Nam Việt Nam £0.175 Triệu
19 Van Dat Tran Van Dat Tran Việt Nam Việt Nam £0.125 Triệu
  Nguyen Son Nguyen Son Việt Nam Việt Nam
Tiền vệ trung tâm
66 Arnaud Lusamba Arnaud Lusamba D.R. Congo D.R. Congo £0.8 Triệu
10 Caio Cesar da Silva Silveira Caio Cesar da Silva Silveira Brazil Brazil £0.6 Triệu
11 Tuan Anh Nguyen Tuan Anh Nguyen Việt Nam Việt Nam £0.25 Triệu
28 To Van Vu To Van Vu Việt Nam Việt Nam £0.2 Triệu
88 Ly Cong Hoang Anh Ly Cong Hoang Anh Việt Nam Việt Nam £0.2 Triệu
6 A Mit A Mit Việt Nam Việt Nam £0.15 Triệu
8 Nguyen Dinh Son Nguyen Dinh Son Việt Nam Việt Nam £0.1 Triệu
27 Tran Ngoc Son Tran Ngoc Son Việt Nam Việt Nam £0.1 Triệu
20 Nguyen Trong Bao Nguyen Trong Bao Việt Nam Việt Nam
Hậu vệ
  Njabulo Blom Njabulo Blom Nam Phi Nam Phi £0.95 Triệu
24 Mitchell Dijks Mitchell Dijks Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
72 Romulo da Silva Machado Romulo da Silva Machado Brazil Brazil £0.45 Triệu
4 Lucas Alves de Araujo Lucas Alves de Araujo Brazil Brazil £0.3 Triệu
7 Nguyen Phong Hong Duy Nguyen Phong Hong Duy Việt Nam Việt Nam £0.225 Triệu
17 Nguyen Van Vi Nguyen Van Vi Việt Nam Việt Nam £0.22 Triệu
5 Dang Van Toi Dang Van Toi Việt Nam Việt Nam £0.2 Triệu
16 Tran Van Cong Tran Van Cong Việt Nam Việt Nam £0.2 Triệu
13 Tran Van Kien Tran Van Kien Việt Nam Việt Nam £0.175 Triệu
34 Walber Walber Brazil Brazil £0.15 Triệu
98 Tuan Duong Giap Tuan Duong Giap Việt Nam Việt Nam £0.15 Triệu
3 Duong Thanh Hao Duong Thanh Hao Việt Nam Việt Nam £0.1 Triệu
79 Van Thanh Le Van Thanh Le Việt Nam Việt Nam £0.075 Triệu
32 Ngo Duc Huy Ngo Duc Huy Việt Nam Việt Nam £0.025 Triệu
  Tran Dang Duc Anh Tran Dang Duc Anh Việt Nam Việt Nam £0.025 Triệu
  Dinh Xuan Khai Dinh Xuan Khai Việt Nam Việt Nam
Thủ môn
97 Caique Luiz Santos da Purificacao Caique Luiz Santos da Purificacao Brazil Brazil £0.8 Triệu
26 Tran Nguyen Manh Tran Nguyen Manh captain Việt Nam Việt Nam £0.225 Triệu
82 Tran Liem Dieu Tran Liem Dieu Việt Nam Việt Nam £0.05 Triệu
23 Vu Phong Le Vu Phong Le Việt Nam Việt Nam £0.025 Triệu
29 Duc Dung Tran Duc Dung Tran Việt Nam Việt Nam £0.025 Triệu
  Le Vu Phong Le Vu Phong Việt Nam Việt Nam
Thống kê cầu thủ
V-League
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-