Brno Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Brno
Zlin
Teplice
Brno
Brno
Hradec Kralove
Brno
Slovan Liberec
0 1
B
FC Viktoria Plzen
Brno
1 1
H
Brno
Sparta Prague
3 1
T
Quốc Tế Giao hữu
Brno
Sport Podbrezova
2 0
T
Brno
Slavia Kromeriz
Hủy
TSV Hartberg
Brno
2 0
B
Brno
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Séc
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Slavia Praha Slavia Praha 3 3 0 0 +9 9
2 FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec 3 3 0 0 +4 9
3 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 3 2 1 0 +4 7
4 Teplice Teplice 3 2 1 0 +3 7
5 Hradec Kralove Hradec Kralove 3 2 1 0 +2 7
6 Slovan Liberec Slovan Liberec 3 2 0 1 +2 6
7 Brno Brno 3 1 1 1 +1 4
8 SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc 3 1 1 1 0 4
9 FC Bohemians 1905 FC Bohemians 1905 3 1 1 1 0 4
10 Sparta Prague Sparta Prague 3 1 0 2 -2 3
11 Banik Ostrava Banik Ostrava 3 1 0 2 -4 3
12 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 3 0 2 1 -2 2
13 Lisen Lisen 3 0 1 2 -3 1
14 Synot Slovacko Synot Slovacko 3 0 1 2 -5 1
15 Pardubice Pardubice 3 0 0 3 -4 0
16 Zlin Zlin 3 0 0 3 -5 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Martin Svedik Martin Svedik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền đạo
15 Daniel Vasulin Daniel Vasulin Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.75 Triệu
77 Lucky Ezeh Lucky Ezeh Nigeria Nigeria £0.38 Triệu
14 Tadeas Vachousek Tadeas Vachousek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.35 Triệu
11 Martin Rymarenko Martin Rymarenko Slovakia Slovakia £0.32 Triệu
19 Bienvenue Kanakimana Bienvenue Kanakimana Burundi Burundi £0.3 Triệu
9 Oliver Velich Oliver Velich Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
74 Rigino Cicilia Rigino Cicilia Curacao Curacao £0.08 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Lukas Penxa Lukas Penxa Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.38 Triệu
7 Stepan Langer Stepan Langer Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.32 Triệu
10 Antonin Vanicek Antonin Vanicek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
31 Martin Gjorgievski Martin Gjorgievski Bắc Macedonia Bắc Macedonia £0.28 Triệu
23 Petr Sevcik Petr Sevcik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
13 Jiri Texl Jiri Texl Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
20 Lukas Saal Lukas Saal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Hậu vệ
44 Amadou Dante Amadou Dante Mali Mali £1.2 Triệu
4 Eric Hunal Eric Hunal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.55 Triệu
3 Kaka Kaka Brazil Brazil £0.4 Triệu
39 Jakub Klima Jakub Klima captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.4 Triệu
17 Jaromir Zmrhal Jaromir Zmrhal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
29 Patrik Zitny Patrik Zitny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
8 Patrik Cavos Patrik Cavos Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
26 Filip Vedral Filip Vedral Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
68 Jakub Janetzky Jakub Janetzky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
18 Denis Granecny Denis Granecny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
32 Jan Juroska Jan Juroska Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.12 Triệu
25 Tomas Brecka Tomas Brecka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Adam Hrdina Adam Hrdina Slovakia Slovakia £0.45 Triệu
30 Colin Andrew Colin Andrew Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.28 Triệu
24 Dominik Svacek Dominik Svacek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.08 Triệu
78 Ondrej Prodelal Ondrej Prodelal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Thống kê cầu thủ
VĐQG Séc
2026-2027
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-