Synot Slovacko Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Synot Slovacko
Mlada Boleslav
MFK Karvina
Synot Slovacko
Synot Slovacko
Pardubice
Synot Slovacko
FC Bohemians 1905
1 2
B
FK Baumit Jablonec
Synot Slovacko
0 0
H
Synot Slovacko
Banik Ostrava
2 2
H
Quốc Tế Giao hữu
Synot Slovacko
Sileks
2 1
T
Budapest Honved
Synot Slovacko
1 2
T
Cukaricki
Synot Slovacko
0 1
T
Synot Slovacko
MFK Skalica
1 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Séc
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Slavia Praha Slavia Praha 22 15 7 0 +31 52
2 Sparta Prague Sparta Prague 21 13 5 3 +18 44
3 FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec 22 12 6 4 +10 42
4 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 22 12 5 5 +14 41
5 Slovan Liberec Slovan Liberec 21 9 7 5 +14 34
6 MFK Karvina MFK Karvina 22 10 2 10 -2 32
7 Hradec Kralove Hradec Kralove 21 8 6 7 +6 30
8 SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc 22 8 6 8 -1 30
9 Zlin Zlin 22 7 6 9 -3 27
10 Pardubice Pardubice 22 6 7 9 -10 25
11 Teplice Teplice 21 6 6 9 -4 24
12 FC Bohemians 1905 FC Bohemians 1905 22 6 5 11 -10 23
13 Banik Ostrava Banik Ostrava 21 4 6 11 -11 18
14 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 21 4 6 11 -18 18
15 Synot Slovacko Synot Slovacko 22 3 7 12 -15 16
16 Dukla Praha Dukla Praha 22 2 9 11 -19 15
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Kamenik Jan Kamenik Jan Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền đạo
55 Zan Medved Zan Medved Slovenia Slovenia £0.4 Triệu
21 Michal Krmencik Michal Krmencik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.275 Triệu
9 Alan Marinelli Alan Marinelli Argentina Argentina £0.25 Triệu
10 David Bauer David Bauer Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
13 Ousman Ceesay Ousman Ceesay Gambia Gambia
14 Daniel Barat Daniel Barat Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền vệ trung tâm
20 Marek Havlik Marek Havlik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.55 Triệu
24 Pavel Juroska Pavel Juroska Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.45 Triệu
15 Patrik Blahut Patrik Blahut Slovakia Slovakia £0.4 Triệu
10 Michal Travnik Michal Travnik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.35 Triệu
26 Tihomir Kostadinov Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia £0.35 Triệu
22 Robert Miskovic Robert Miskovic Croatia Croatia £0.225 Triệu
6 Martin Svidersky Martin Svidersky Slovakia Slovakia £0.2 Triệu
8 Daniel Tetour Daniel Tetour Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
11 Milan Petrzela Milan Petrzela Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.01 Triệu
25 Paul Ndubuisi Paul Ndubuisi Nigeria Nigeria
72 Roman Horak Roman Horak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Hậu vệ
4 Andrej Stojchevski Andrej Stojchevski Bắc Macedonia Bắc Macedonia £0.5 Triệu
5 Filip Vasko Filip Vasko Slovakia Slovakia £0.45 Triệu
7 Martin Koscelnik Martin Koscelnik Slovakia Slovakia £0.325 Triệu
17 Jan Suchan Jan Suchan Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.325 Triệu
37 Stepan Beran Stepan Beran Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.325 Triệu
2 Gigli Ndefe Gigli Ndefe Angola Angola £0.25 Triệu
3 Milan Rundic Milan Rundic captain Serbia Serbia £0.25 Triệu
18 Jonathan Mulder Jonathan Mulder Israel Israel £0.2 Triệu
23 Petr Reinberk Petr Reinberk Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.125 Triệu
28 Vlastimil Danicek Vlastimil Danicek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.125 Triệu
Thủ môn
31 Jiri Borek Jiri Borek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
29 Milan Heca Milan Heca Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
30 Tomas Frystak Tomas Frystak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.025 Triệu
33 Alexandr Urban Alexandr Urban Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.02 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1927