Wisla Plock Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ba Lan VĐQG Ba Lan
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
Cracovia Krakow
Wisla Plock
Wisla Plock
Arka Gdynia
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
2 0
B
Legia Warszawa
Wisla Plock
2 1
B
Wisla Plock
Widzew lodz
0 2
B
Piast Gliwice
Wisla Plock
1 0
B
Wisla Plock
Rakow Czestochowa
2 1
T
Quốc Tế Giao hữu
Wisla Plock
Radnicki 1923 Kragujevac
1 1
H
Wisla Plock
FC Bohemians 1905
0 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ba Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok 22 10 8 4 +13 38
2 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 23 10 8 5 +10 38
3 Lech Poznan Lech Poznan 23 10 8 5 +6 38
4 Gornik Zabrze Gornik Zabrze 23 10 4 9 +2 34
5 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 23 10 4 9 +2 34
6 Cracovia Krakow Cracovia Krakow 23 8 9 6 +4 33
7 Wisla Plock Wisla Plock 23 8 9 6 +4 33
8 Pogon Szczecin Pogon Szczecin 23 9 4 10 -2 31
9 Korona Kielce Korona Kielce 23 8 6 9 +1 30
10 GKS Katowice GKS Katowice 22 9 3 10 -1 30
11 Motor Lublin Motor Lublin 23 7 9 7 -5 30
12 Radomiak Radom Radomiak Radom 22 7 8 7 +3 29
13 Piast Gliwice Piast Gliwice 23 8 5 10 -2 29
14 Lechia Gdansk Lechia Gdansk 23 9 6 8 +1 28
15 Arka Gdynia Arka Gdynia 22 7 5 10 -17 26
16 Legia Warszawa Legia Warszawa 23 5 10 8 -2 25
17 Widzew lodz Widzew lodz 23 7 3 13 -4 24
18 LKS Nieciecza LKS Nieciecza 23 5 7 11 -13 22
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
77 Said Hamulic Said Hamulic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.5 Triệu
99 Deni Juric Deni Juric Úc Úc £0.4 Triệu
9 Niarchos Ioannis Niarchos Ioannis Hy Lạp Hy Lạp £0.35 Triệu
66 Iban Salvador Edu Iban Salvador Edu Guinea Xích đạo Guinea Xích đạo £0.3 Triệu
27 Bartosz Borowski Bartosz Borowski Ba Lan Ba Lan £0.2 Triệu
20 Lukasz Sekulski Lukasz Sekulski Ba Lan Ba Lan £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
18 Dominik Sarapata Dominik Sarapata Ba Lan Ba Lan £3 Triệu
19 Dion Gallapeni Dion Gallapeni Kosovo Kosovo £2.5 Triệu
84 Tomas Tavares Tomas Tavares Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.8 Triệu
88 Kyriakos Savvidis Kyriakos Savvidis Hy Lạp Hy Lạp £0.75 Triệu
21 Zan Rogelj Zan Rogelj Slovenia Slovenia £0.7 Triệu
30 Wiktor Nowak Wiktor Nowak Ba Lan Ba Lan £0.45 Triệu
2 Kevin Custovic Kevin Custovic Thụy Điển Thụy Điển £0.3 Triệu
14 Dominik Kun Dominik Kun Ba Lan Ba Lan £0.25 Triệu
8 Dani Pacheco Dani Pacheco Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
6 Krystian Pomorski Krystian Pomorski Ba Lan Ba Lan £0.175 Triệu
16 Fabian Hiszpanski Fabian Hiszpanski Ba Lan Ba Lan £0.1 Triệu
41 Jakub Lejman Jakub Lejman Ba Lan Ba Lan
  Jime Jime Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Hậu vệ
17 Matchoi Djalo Matchoi Djalo Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.8 Triệu
13 Quentin Lecoeuche Quentin Lecoeuche Pháp Pháp £0.5 Triệu
3 Aleksandre Kalandadze Aleksandre Kalandadze Georgia Georgia £0.4 Triệu
35 Marco Kaminski Marco Kaminski captain Ba Lan Ba Lan £0.4 Triệu
5 Marin Karamarko Marin Karamarko Croatia Croatia £0.35 Triệu
4 Marcus Haglind-Sangre Marcus Haglind-Sangre Thụy Điển Thụy Điển £0.3 Triệu
25 Nemanja Mijuskovic Nemanja Mijuskovic Montenegro Montenegro £0.125 Triệu
11 Jorge Jimenez Jorge Jimenez Tây Ban Nha Tây Ban Nha
37 Matsvei Bakhno Matsvei Bakhno Belarus Belarus
42 Filip Zajac Filip Zajac Ba Lan Ba Lan
  Matvey Bokhno Matvey Bokhno Belarus Belarus
Thủ môn
12 Rafal Leszczynski Rafal Leszczynski Ba Lan Ba Lan £0.25 Triệu
26 Jakub Burek Jakub Burek Ba Lan Ba Lan £0.15 Triệu
26 Oskar Klon Oskar Klon Ba Lan Ba Lan
97 Oskar Klat Oskar Klat Ba Lan Ba Lan
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ba Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-