Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
VĐQG Georgia
Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
Dila Gori
FC Saburtalo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
- Vòng loại Cúp C1
- UEFA ECL qualifying
- Play-off trụ hạng
- Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
Tiền vệ trung tâm
Hậu vệ
Thủ môn
Thống kê cầu thủ
Team Info
- Value-
- Tuổi trung bình25.0
- HLV-
- Thành phố-
- Court-
- Sức chứa35000
- Established In-
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC
Giao hữu
Navbahor Namangan
Veres
FK Auda Riga
FC Shakhtar Donetsk
Samgurali Tskh
Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi
FC Gagra

Georgia

Bồ Đào Nha

Georgia


Ghana



Bờ Biển Ngà
Brazil







Bosnia & Herzegovina




Ukraine







