FC Thun Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu UEFA Champions League
Dinamo Zagreb
FC Thun
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
FC Luzern
FC Thun
Châu Âu UEFA Champions League
FC Thun
Dinamo Zagreb
Quốc Tế Giao hữu
FC Thun
SV Waldhof Mannheim
1 2
B
FC Thun
SV Elversberg
1 1
H
FC Thun
Neuchatel Xamax
6 2
T
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
St. Gallen
FC Thun
1 1
H
FC Thun 2
Young Boys
3 8
B
Sion
FC Thun
2 0
B
Basel
FC Thun  
3 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
UEFA Champions League
2005-2006
Group stage
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Arsenal Arsenal 6 5 1 0 +8 16
2 Ajax Amsterdam Ajax Amsterdam 6 3 2 1 +4 11
3 FC Thun FC Thun 6 1 1 4 -5 4
4 Sparta Prague Sparta Prague 6 0 2 4 -7 2
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
Tiền đạo
18 Christopher Ibayi Christopher Ibayi Congo Congo £0.8 Triệu
9 Furkan Dursun Furkan Dursun Áo Áo £0.5 Triệu
96 Brighton Labeau Brighton Labeau Martinique Martinique £0.5 Triệu
30 Nico Maier Nico Maier Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
33 Marc Gutbub Marc Gutbub Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
36 Layton Stewart Layton Stewart Anh Anh £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
14 Mattias Kait Mattias Kait Estonia Estonia £1.5 Triệu
78 Valmir Matoshi Valmir Matoshi Kosovo Kosovo £1.5 Triệu
70 Nils Reichmuth Nils Reichmuth Chilê Chilê £1 Triệu
16 Justin Roth Justin Roth Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.7 Triệu
25 Dorian Derbaci Dorian Derbaci Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.7 Triệu
8 Vasilije Janjicic Vasilije Janjicic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
52 Adam Ilic Adam Ilic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
Hậu vệ
27 Michael Heule Michael Heule Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2.5 Triệu
47 Fabio Fehr Fabio Fehr Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.5 Triệu
19 Jan Bamert Jan Bamert Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1 Triệu
4 Genís Montolio Genís Montolio Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.8 Triệu
5 Nicolas Burgy Nicolas Burgy Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.8 Triệu
37 Lucien Dahler Lucien Dahler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
23 Marco Burki Marco Burki Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
17 Ashvin Balaruban Ashvin Balaruban Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.12 Triệu
Thủ môn
24 Niklas Steffen Niklas Steffen Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2.5 Triệu
25 Tim Spycher Tim Spycher Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
1 Nino Ziswiler Nino Ziswiler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
30 Jan Eicher Jan Eicher Thụy Sĩ Thụy Sĩ
34 Leo Stucki Leo Stucki Thụy Sĩ Thụy Sĩ
64 Dario Wälti Dario Wälti Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa10000
  • Established In1898