Lịch thi đấu
VĐQG Nga
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
- Play-off trụ hạng
- Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
Tiền vệ trung tâm
Hậu vệ
Thủ môn
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nga
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
- Value-
- Tuổi trung bình25.2
- HLV-
- Thành phố-
- Court-
- Sức chứa45000
- Established In-
Zenit St.Petersburg
Akron Togliatti
FK Makhachkala
Gazovik Orenburg
CSKA Moscow
PFC Sochi
Spartak Moscow
FK Nizhny Novgorod
FC Terek Groznyi
Dinamo Moscow
Krasnodar FK
Lokomotiv Moscow
Baltika
Rubin Kazan
Krylya Sovetov Samara
Tây Ban Nha

Brazil

Iran

Nga




Nigeria





Niger








Armenia


Ai Cập



Tajikistan


Bosnia & Herzegovina



