Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
VĐQG Nga
FK Rostov
Spartak Moscow
FK Nizhny Novgorod
FK Rostov
FC Terek Groznyi
FK Rostov
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
- Play-off trụ hạng
- Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
Tiền vệ trung tâm
Hậu vệ
Thủ môn
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nga
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
- Value-
- Tuổi trung bình24.7
- HLV-
- Thành phố-
- Court-
- Sức chứa45000
- Established In-
Dinamo Moscow
Baltika
FK Makhachkala
Krasnodar FK
Giao hữu
CSKA Moscow
Zhejiang FC
Zenit St.Petersburg
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Akron Togliatti
Krylya Sovetov Samara
Gazovik Orenburg
PFC Sochi
Tây Ban Nha

Brazil

Iran

Nga




Nigeria





Niger








Armenia


Ai Cập






Tajikistan


Bosnia & Herzegovina



