Volendam Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
MVV Maastricht
Volendam
Volendam
FC Oss
Jong PSV Eindhoven
Volendam
Volendam
Willem II
1 2
B
Willem II
Volendam
1 2
T
Hà Lan VĐQG Hà Lan
Volendam
Telstar
1 2
B
SBV Excelsior
Volendam
1 1
H
Volendam
SC Heerenveen
0 2
B
Heracles Almelo
Volendam
0 2
T
FC Twente Enschede
Volendam
2 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 NAC Breda NAC Breda 0 0 0 0 0 0
2 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 0 0 0 0 0 0
3 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 0 0 0 0 0 0
4 De Graafschap De Graafschap 0 0 0 0 0 0
5 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 0 0 0 0 0 0
6 FC Den Bosch FC Den Bosch 0 0 0 0 0 0
7 Helmond Sport Helmond Sport 0 0 0 0 0 0
8 VVV Venlo VVV Venlo 0 0 0 0 0 0
9 Heracles Almelo Heracles Almelo 0 0 0 0 0 0
10 FC Oss FC Oss 0 0 0 0 0 0
11 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 0 0 0 0 0 0
12 MVV Maastricht MVV Maastricht 0 0 0 0 0 0
13 Volendam Volendam 0 0 0 0 0 0
14 FC Eindhoven FC Eindhoven 0 0 0 0 0 0
15 Emmen Emmen 0 0 0 0 0 0
16 Almere City FC Almere City FC 0 0 0 0 0 0
17 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 0 0 0 0 0 0
18 Jong Utrecht Jong Utrecht 0 0 0 0 0 0
19 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 0 0 0 0 0 0
20 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 0 0 0 0 0 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Rick Kruys Rick Kruys Hà Lan Hà Lan
Tiền đạo
29 Benjamin Pauwels Benjamin Pauwels Bỉ Bỉ £1 Triệu
77 Bilal Ould-Chikh Bilal Ould-Chikh Ma Rốc Ma Rốc £0.8 Triệu
99 Anthony Descotte Anthony Descotte Bỉ Bỉ £0.55 Triệu
11 Aurelio Oehlers Aurelio Oehlers Hà Lan Hà Lan £0.5 Triệu
17 Joel Ideho Joel Ideho Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
9 Henk Veerman Henk Veerman captain Hà Lan Hà Lan £0.325 Triệu
10 Brandley Kuwas Brandley Kuwas Curacao Curacao £0.3 Triệu
21 Robert Muhren Robert Muhren Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
24 Key-Shawn Wong-A-Soij Key-Shawn Wong-A-Soij Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
39 Jesper Tielemans Jesper Tielemans Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
4 Juninho Bacuna Juninho Bacuna Curacao Curacao £2.2 Triệu
23 Dave Kwakman Dave Kwakman Hà Lan Hà Lan £1.5 Triệu
18 Nordin Bukala Nordin Bukala Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
27 Myron Mau-Asam Myron Mau-Asam Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
36 Mika van der Horst Mika van der Horst Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
38 Tiago Codinha Tiago Codinha Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
40 Robin van Cruijsen Robin van Cruijsen Hà Lan Hà Lan £1.5 Triệu
8 Gibson Yah Gibson Yah Hà Lan Hà Lan £1 Triệu
32 Yannick Leliendal Yannick Leliendal Suriname Suriname £1 Triệu
20 Nick Verschuren Nick Verschuren Hà Lan Hà Lan £0.9 Triệu
2 Deron Payne Deron Payne Trinidad & Tobago Trinidad & Tobago £0.45 Triệu
7 Ozan Kokcu Ozan Kokcu Azerbaijan Azerbaijan £0.45 Triệu
5 Precious Ugwu Precious Ugwu Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
6 Alex Plat Alex Plat Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
3 Mawouna Kodjo Amevor Mawouna Kodjo Amevor Togo Togo £0.225 Triệu
28 Silvinho Esajas Silvinho Esajas Suriname Suriname £0.2 Triệu
14 Aaron Meijers Aaron Meijers Hà Lan Hà Lan £0.075 Triệu
25 Luca Blondeau Luca Blondeau Hà Lan Hà Lan £0.075 Triệu
15 Anass Bouziane Anass Bouziane Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
Thủ môn
1 Kayne van Oevelen Kayne van Oevelen Hà Lan Hà Lan £2 Triệu
16 Roy Steur Roy Steur Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
  Arouna Kabba Arouna Kabba Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
22 Dion Vlak Dion Vlak Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
30 Yaell Samson Yaell Samson Hà Lan Hà Lan
Thống kê cầu thủ
VĐQG Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-