Shanghai Shenhua Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Trung Quốc VĐQG Trung Quốc
Shanghai Shenhua
Shenzhen Xinpengcheng
Shanghai Shenhua
Wuhan Three Towns
Yunnan Yukun
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua  
Chongqing Tonglianglong
2 2
H
Shandong Taishan
Shanghai Shenhua
4 1
B
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
2 3
B
Henan FC
Shanghai Shenhua
0 3
T
Shanghai Shenhua
Qingdao Hainiu
2 0
T
Shanghai Shenhua
Liaoning Tieren
3 1
T
Shanghai Shenhua
Shanghai Port
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Trung Quốc
2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 11 10 1 0 +21 31
2 Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong 11 5 5 1 +5 20
3 Dalian Yingbo Dalian Yingbo 11 6 0 5 -4 18
4 Yunnan Yukun Yunnan Yukun 11 5 1 5 +3 16
5 Shandong Taishan Shandong Taishan 11 6 2 3 +2 14
6 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 11 6 3 2 +7 11
7 Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu 11 5 2 4 +2 10
8 Zhejiang FC Zhejiang FC 11 4 3 4 -3 10
9 Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng 11 3 1 7 -6 10
10 Qingdao West Coast Qingdao West Coast 11 1 7 3 -8 10
11 Beijing Guoan Beijing Guoan 11 3 4 4 +1 8
12 Shanghai Port Shanghai Port 11 3 3 5 +2 7
13 Liaoning Tieren Liaoning Tieren 11 2 1 8 -10 7
14 Henan FC Henan FC 11 3 3 5 -3 6
15 Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns 11 2 3 6 -8 4
16 Tianjin Jinmen Tiger Tianjin Jinmen Tiger 11 2 5 4 -1 1
  • Vòng bảng AFC CL
  • AFC CL2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
29 Makhtar Gueye Makhtar Gueye Senegal Senegal £2.5 Triệu
11 Saulo Rodrigues da Silva Saulo Rodrigues da Silva Brazil Brazil £1.5 Triệu
18 Liu Chengyu Liu Chengyu Trung Quốc Trung Quốc £0.4 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Joao Carlos Teixeira Joao Carlos Teixeira Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.8 Triệu
17 Gao Tianyi Gao Tianyi Trung Quốc Trung Quốc £0.7 Triệu
43 Haoyu Yang Haoyu Yang Trung Quốc Trung Quốc £0.4 Triệu
21 Xu Haoyang Xu Haoyang Trung Quốc Trung Quốc £0.35 Triệu
33 Wang Haijian Wang Haijian Trung Quốc Trung Quốc £0.2 Triệu
30 Xie PengFei Xie PengFei Trung Quốc Trung Quốc £0.05 Triệu
45 Jiawen Han Jiawen Han Trung Quốc Trung Quốc £0.01 Triệu
  Feiyang Zhang Feiyang Zhang Trung Quốc Trung Quốc
Hậu vệ
4 Jiang Shenglong Jiang Shenglong Trung Quốc Trung Quốc £1 Triệu
13 Wilson Migueis Manafa Janco Wilson Migueis Manafa Janco Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £1 Triệu
5 Zhu Chenjie Zhu Chenjie Trung Quốc Trung Quốc £0.9 Triệu
27 Chan Shinichi Chan Shinichi Trung Quốc Trung Quốc £0.85 Triệu
26 Yang Shuai Yang Shuai Trung Quốc Trung Quốc £0.225 Triệu
8 Nicholas Yennaris Nicholas Yennaris Trung Quốc Trung Quốc £0.15 Triệu
2 Shilong Wang Shilong Wang Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
3 Jin Shunkai Jin Shunkai Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
16 Yang Zexiang Yang Zexiang Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
36 Ming Huang Ming Huang Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
25 Zhu Yue Zhu Yue Trung Quốc Trung Quốc £0.075 Triệu
15 Wu Xi Wu Xi captain Trung Quốc Trung Quốc £0.05 Triệu
38 Wu Qipeng Wu Qipeng Trung Quốc Trung Quốc £0.025 Triệu
40 Wang Jie Wang Jie Trung Quốc Trung Quốc £0.01 Triệu
Thủ môn
24 Ma Zhen Ma Zhen Trung Quốc Trung Quốc £0.4 Triệu
1 Qinghao Xue Qinghao Xue Trung Quốc Trung Quốc £0.175 Triệu
31 Hanyi Wang Hanyi Wang Trung Quốc Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
VĐQG Trung Quốc
2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa65000
  • Established In-