MVV Maastricht Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
MVV Maastricht
FC Oss
Vitesse Arnhem
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Helmond Sport
0 0
H
Emmen  
MVV Maastricht
2 1
B
MVV Maastricht  
RKC Waalwijk
1 3
B
MVV Maastricht
Willem II
0 5
B
Jong AZ Alkmaar
MVV Maastricht
1 1
H
MVV Maastricht
VVV Venlo  
2 1
T
FC Dordrecht 90
MVV Maastricht
1 1
H
MVV Maastricht
De Graafschap
3 3
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ADO Den Haag ADO Den Haag 36 27 2 7 +47 83
2 SC Cambuur SC Cambuur 36 22 9 5 +28 75
3 Willem II Willem II 36 18 8 10 +13 62
4 De Graafschap De Graafschap 36 17 9 10 +15 60
5 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 36 17 5 14 +6 56
6 Almere City FC Almere City FC 36 17 4 15 +14 55
7 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 36 15 10 11 +13 55
8 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 36 14 12 10 +7 54
9 FC Den Bosch FC Den Bosch 35 14 8 13 0 50
10 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 36 12 11 13 -4 47
11 FC Eindhoven FC Eindhoven 36 13 5 18 -16 44
12 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 36 15 10 11 +10 43
13 VVV Venlo VVV Venlo 36 12 6 18 -8 42
14 Emmen Emmen 36 11 8 17 -15 41
15 Jong Utrecht Jong Utrecht 35 10 9 16 -9 39
16 FC Oss FC Oss 36 9 11 16 -14 38
17 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 36 11 4 21 -14 37
18 MVV Maastricht MVV Maastricht 36 9 10 17 -30 37
19 Helmond Sport Helmond Sport 36 9 9 18 -21 36
20 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 36 8 8 20 -22 32
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Sven Braken Sven Braken captain Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
11 Thijme Verheijen Thijme Verheijen Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
14 Mats Kuipers Mats Kuipers Bỉ Bỉ £0.2 Triệu
17 Ayman Kassimi Ayman Kassimi Bỉ Bỉ £0.15 Triệu
21 Delano Asante Delano Asante Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
27 Luca Foubert Luca Foubert Bỉ Bỉ £0.1 Triệu
29 Travis de Jong Travis de Jong Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
19 Jael Pawirodihardjo Jael Pawirodihardjo Hà Lan Hà Lan £0.075 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Stan Van Dessel Stan Van Dessel Bỉ Bỉ £0.35 Triệu
31 Marko Kleinen Marko Kleinen Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
6 Nabil El Basri Nabil El Basri Ma Rốc Ma Rốc £0.325 Triệu
Hậu vệ
4 Wout Coomans Wout Coomans Bỉ Bỉ £0.35 Triệu
10 Ilano Silva Timas Ilano Silva Timas Cape Verde Cape Verde £0.35 Triệu
34 Lars Schenk Lars Schenk Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
3 Finn Dicke Finn Dicke Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
32 Lenn Minh Tran Lenn Minh Tran Bỉ Bỉ £0.25 Triệu
38 Robert Klaasen Robert Klaasen Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
2 Simon Francis Simon Francis Bỉ Bỉ £0.2 Triệu
5 Bryan Smeets Bryan Smeets Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
22 Ilias Breugelmans Ilias Breugelmans Bỉ Bỉ £0.2 Triệu
18 Lirim Jashari Lirim Jashari Kosovo Kosovo £0.1 Triệu
25 Djairo Tehubijuluw Djairo Tehubijuluw Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
39 Kanou Alassane Sy Kanou Alassane Sy Bỉ Bỉ £0.1 Triệu
26 Mitch van Kempen Mitch van Kempen Hà Lan Hà Lan £0.075 Triệu
24 Adam Zaian Adam Zaian Hà Lan Hà Lan
28 Amine Amgar Amine Amgar Ma Rốc Ma Rốc
Thủ môn
1 Sem Westerveld Sem Westerveld Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
12 Tom Poitoux Tom Poitoux Bỉ Bỉ £0.15 Triệu
23 Sep van der Heijden Sep van der Heijden Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-