MVV Maastricht Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
MVV Maastricht
FC Oss
0 2
B
Vitesse Arnhem
MVV Maastricht
0 0
H
MVV Maastricht
Helmond Sport
0 0
H
Emmen  
MVV Maastricht
2 1
B
MVV Maastricht  
RKC Waalwijk
1 3
B
MVV Maastricht
Willem II
0 5
B
Jong AZ Alkmaar
MVV Maastricht
1 1
H
MVV Maastricht
VVV Venlo  
2 1
T
FC Dordrecht 90
MVV Maastricht
1 1
H
MVV Maastricht
De Graafschap
3 3
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ADO Den Haag ADO Den Haag 38 29 2 7 +53 89
2 SC Cambuur SC Cambuur 38 23 9 6 +27 78
3 Willem II Willem II 38 20 8 10 +17 68
4 De Graafschap De Graafschap 38 18 9 11 +16 63
5 Almere City FC Almere City FC 38 18 4 16 +15 58
6 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 38 16 10 12 +12 58
7 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 38 17 5 16 +2 56
8 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 38 14 13 11 +5 55
9 FC Den Bosch FC Den Bosch 38 14 9 15 -4 51
10 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 38 12 11 15 -8 47
11 FC Eindhoven FC Eindhoven 38 14 5 19 -18 47
12 Jong Utrecht Jong Utrecht 38 12 10 16 -4 46
13 VVV Venlo VVV Venlo 38 13 6 19 -8 45
14 Emmen Emmen 38 12 9 17 -14 45
15 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 38 15 11 12 +9 44
16 FC Oss FC Oss 38 11 11 16 -10 44
17 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 38 12 4 22 -15 40
18 Helmond Sport Helmond Sport 38 10 9 19 -20 39
19 MVV Maastricht MVV Maastricht 38 9 11 18 -32 38
20 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 38 9 8 21 -23 35
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Sven Braken Sven Braken captain Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
11 Thijme Verheijen Thijme Verheijen Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
14 Mats Kuipers Mats Kuipers Bỉ Bỉ £0.2 Triệu
17 Ayman Kassimi Ayman Kassimi Bỉ Bỉ £0.15 Triệu
21 Delano Asante Delano Asante Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
27 Luca Foubert Luca Foubert Bỉ Bỉ £0.1 Triệu
29 Travis de Jong Travis de Jong Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
19 Jael Pawirodihardjo Jael Pawirodihardjo Hà Lan Hà Lan £0.075 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Stan Van Dessel Stan Van Dessel Bỉ Bỉ £0.35 Triệu
31 Marko Kleinen Marko Kleinen Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
  Nabil El Basri Nabil El Basri Ma Rốc Ma Rốc £0.325 Triệu
Hậu vệ
4 Wout Coomans Wout Coomans Bỉ Bỉ £0.35 Triệu
10 Ilano Silva Timas Ilano Silva Timas Cape Verde Cape Verde £0.35 Triệu
34 Lars Schenk Lars Schenk Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
3 Finn Dicke Finn Dicke Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
32 Lenn Minh Tran Lenn Minh Tran Bỉ Bỉ £0.25 Triệu
38 Robert Klaasen Robert Klaasen Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
2 Simon Francis Simon Francis Bỉ Bỉ £0.2 Triệu
5 Bryan Smeets Bryan Smeets Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
22 Ilias Breugelmans Ilias Breugelmans Bỉ Bỉ £0.2 Triệu
18 Lirim Jashari Lirim Jashari Kosovo Kosovo £0.1 Triệu
25 Djairo Tehubijuluw Djairo Tehubijuluw Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
39 Kanou Alassane Sy Kanou Alassane Sy Bỉ Bỉ £0.1 Triệu
26 Mitch van Kempen Mitch van Kempen Hà Lan Hà Lan £0.075 Triệu
24 Adam Zaian Adam Zaian Hà Lan Hà Lan
28 Amine Amgar Amine Amgar Ma Rốc Ma Rốc
Thủ môn
1 Sem Westerveld Sem Westerveld Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
12 Tom Poitoux Tom Poitoux Bỉ Bỉ £0.15 Triệu
23 Sep van der Heijden Sep van der Heijden Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-