SC Cambuur Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
SC Cambuur
FC Eindhoven
SC Cambuur
RKC Waalwijk
Jong Ajax Amsterdam
SC Cambuur
Jong PSV Eindhoven
SC Cambuur
3 2
B
ADO Den Haag
SC Cambuur
1 2
T
SC Cambuur
MVV Maastricht
4 0
T
Willem II
SC Cambuur
0 1
T
SC Cambuur
FC Den Bosch
2 1
T
SC Cambuur
Helmond Sport
0 0
H
SC Cambuur
ADO Den Haag
2 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ADO Den Haag ADO Den Haag 26 19 2 5 +36 59
2 SC Cambuur SC Cambuur 23 15 5 3 +24 50
3 De Graafschap De Graafschap 27 13 6 8 +10 45
4 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 27 13 4 10 +5 43
5 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 27 11 9 7 +4 42
6 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 27 11 7 9 +2 40
7 Almere City FC Almere City FC 26 12 3 11 +11 39
8 Willem II Willem II 25 11 6 8 0 39
9 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 27 10 7 10 +2 37
10 FC Den Bosch FC Den Bosch 27 11 4 12 -2 37
11 VVV Venlo VVV Venlo 27 11 3 13 -4 36
12 Jong Utrecht Jong Utrecht 25 8 8 9 -2 32
13 Helmond Sport Helmond Sport 27 9 5 13 -11 32
14 FC Eindhoven FC Eindhoven 26 9 4 13 -11 31
15 MVV Maastricht MVV Maastricht 27 8 6 13 -21 30
16 Emmen Emmen 24 8 5 11 -5 29
17 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 27 9 2 16 -6 29
18 FC Oss FC Oss 27 6 8 13 -14 26
19 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 27 9 9 9 -1 24
20 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 25 4 7 14 -17 19
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Henk De Jong Henk De Jong Hà Lan Hà Lan
Tiền đạo
7 Remco Balk Remco Balk Hà Lan Hà Lan £0.65 Triệu
11 Oscar Sjostrand Oscar Sjostrand Thụy Điển Thụy Điển £0.5 Triệu
26 Ichem Ferrah Ichem Ferrah Pháp Pháp £0.5 Triệu
14 Jort van der Sande Jort van der Sande Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
13 Nicolas Binder Nicolas Binder Áo Áo £0.25 Triệu
27 Wiebe Kooistra Wiebe Kooistra Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
9 Kian Visser Kian Visser Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
19 Iwan Henstra Iwan Henstra Hà Lan Hà Lan
Tiền vệ trung tâm
10 Mark Diemers Mark Diemers captain Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
46 Jochem Nap Jochem Nap Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
4 Ismael Baouf Ismael Baouf Ma Rốc Ma Rốc £0.7 Triệu
6 Jamal Amofa Jamal Amofa Hà Lan Hà Lan £0.5 Triệu
16 Rik Mulders Rik Mulders Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
22 Tomas Galvez Tomas Galvez Phần Lan Phần Lan £0.45 Triệu
8 Nicky Souren Nicky Souren Curacao Curacao £0.4 Triệu
3 Jorn Berkhout Jorn Berkhout Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
18 Tony Rolke Tony Rolke Đức Đức £0.275 Triệu
20 Daan Visser Daan Visser Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
2 Diyae Jermoumi Diyae Jermoumi Ma Rốc Ma Rốc £0.2 Triệu
25 Bram Marsman Bram Marsman Hà Lan Hà Lan £0.075 Triệu
24 Toni Jonker Toni Jonker Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
33 Jelte Priem Jelte Priem Hà Lan Hà Lan
Thủ môn
1 Thijs Jansen Thijs Jansen Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
21 Jasper Meijster Jasper Meijster Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa10500
  • Established In-