ADO Den Haag Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
ADO Den Haag
Jong Ajax Amsterdam
De Graafschap
ADO Den Haag
ADO Den Haag
Jong Utrecht
Emmen
ADO Den Haag
0 1
T
Almere City FC
ADO Den Haag
1 0
B
ADO Den Haag
VVV Venlo
1 0
T
Willem II
ADO Den Haag
0 1
T
Helmond Sport
ADO Den Haag
1 3
T
ADO Den Haag
MVV Maastricht
3 0
T
Roda JC Kerkrade
ADO Den Haag
0 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ADO Den Haag ADO Den Haag 31 23 2 6 +40 71
2 SC Cambuur SC Cambuur 31 21 7 3 +30 70
3 De Graafschap De Graafschap 31 15 7 9 +9 52
4 Willem II Willem II 31 14 8 9 +7 50
5 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 32 15 5 12 +6 50
6 Almere City FC Almere City FC 31 15 3 13 +13 48
7 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 31 13 8 10 +7 47
8 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 32 12 11 9 +3 47
9 FC Den Bosch FC Den Bosch 32 12 7 13 -2 43
10 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 31 11 9 11 0 42
11 FC Eindhoven FC Eindhoven 31 12 4 15 -10 40
12 VVV Venlo VVV Venlo 31 11 4 16 -9 37
13 Jong Utrecht Jong Utrecht 31 9 9 13 -5 36
14 Emmen Emmen 30 10 6 14 -8 36
15 MVV Maastricht MVV Maastricht 32 9 9 14 -22 36
16 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 32 12 9 11 0 33
17 Helmond Sport Helmond Sport 32 9 6 17 -19 33
18 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 32 9 4 19 -10 31
19 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 31 7 8 16 -13 29
20 FC Oss FC Oss 31 6 10 15 -17 28
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Robin Peter Robin Peter Đức Đức
Tiền đạo
19 Luka Reischl Luka Reischl Áo Áo £0.6 Triệu
77 Jalen Hawkins Jalen Hawkins Đức Đức £0.5 Triệu
26 Illaijh de Ruijter Illaijh de Ruijter Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
9 Bryan Fiabema Bryan Fiabema Na Uy Na Uy £0.3 Triệu
23 Jesse Bal Jesse Bal Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
27 Nigel Thomas Nigel Thomas Curacao Curacao £0.3 Triệu
21 Cameron Peupion Cameron Peupion Úc Úc £0.275 Triệu
7 Daryl van Mieghem Daryl van Mieghem Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
20 Lorenzo Maasland Lorenzo Maasland Hà Lan Hà Lan £0.15 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Jari Vlak Jari Vlak captain Hà Lan Hà Lan £0.7 Triệu
25 Juho Kilo Juho Kilo Phần Lan Phần Lan £0.5 Triệu
14 Mylian Jimenez Mylian Jimenez Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
30 Joey Brandt Joey Brandt Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
4 Matteo Waem Matteo Waem Bỉ Bỉ £0.65 Triệu
2 Sloot Steven Van Der Sloot Steven Van Der Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
11 Evan Rottier Evan Rottier Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
45 Diogo Tomas Diogo Tomas Phần Lan Phần Lan £0.45 Triệu
3 Pascal Mulder Pascal Mulder Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
18 Sekou Sylla Sekou Sylla Guinea Guinea £0.3 Triệu
15 Milan Hokke Milan Hokke Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
16 Finn de Bruin Finn de Bruin Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
5 Mees Kreekels Mees Kreekels Hà Lan Hà Lan £0.175 Triệu
31 Devyn Payne Devyn Payne Hà Lan Hà Lan
35 Sanyika Puljhun Sanyika Puljhun Suriname Suriname
  Sanyika Bergtop Sanyika Bergtop Suriname Suriname
Thủ môn
1 Kilian Nikiema Kilian Nikiema Burkina Faso Burkina Faso £0.6 Triệu
24 Antoine Lejoly Antoine Lejoly Bỉ Bỉ £0.25 Triệu
22 Sem Eekhout Sem Eekhout Hà Lan Hà Lan
29 Caleb Kramer Caleb Kramer Hà Lan Hà Lan
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa15000
  • Established In-