ADO Den Haag Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
Willem II
ADO Den Haag
ADO Den Haag
Jong PSV Eindhoven
FC Oss
ADO Den Haag
ADO Den Haag
Emmen
2 1
T
VVV Venlo
ADO Den Haag
0 3
T
ADO Den Haag
De Graafschap
3 2
T
SC Cambuur
ADO Den Haag
2 0
B
ADO Den Haag
Roda JC Kerkrade
4 0
T
MVV Maastricht
ADO Den Haag
3 4
T
Hà Lan Cúp QG Hà Lan
FC Den Bosch  
ADO Den Haag
3 3
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ADO Den Haag ADO Den Haag 18 16 1 1 +35 49
2 SC Cambuur SC Cambuur 19 12 5 2 +19 41
3 De Graafschap De Graafschap 18 9 4 5 +8 31
4 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 19 9 4 6 +2 31
5 FC Den Bosch FC Den Bosch 19 9 2 8 0 29
6 Willem II Willem II 19 8 5 6 -2 29
7 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 19 7 7 5 +3 28
8 Almere City FC Almere City FC 19 8 2 9 +7 26
9 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 19 7 5 7 -1 26
10 Emmen Emmen 19 7 4 8 -1 25
11 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 19 6 6 7 -2 24
12 VVV Venlo VVV Venlo 19 8 0 11 -5 24
13 Helmond Sport Helmond Sport 19 7 2 10 -4 23
14 Jong Utrecht Jong Utrecht 18 6 5 7 -4 23
15 FC Eindhoven FC Eindhoven 19 6 3 10 -14 21
16 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 19 6 2 11 -7 20
17 FC Oss FC Oss 19 4 8 7 -9 20
18 MVV Maastricht MVV Maastricht 19 5 4 10 -12 19
19 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 19 2 6 11 -12 12
20 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 18 6 5 7 -1 11
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Robin Peter Robin Peter Đức Đức
Tiền đạo
19 Luka Reischl Luka Reischl Áo Áo £0.6 Triệu
26 Illaijh de Ruijter Illaijh de Ruijter Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
23 Jesse Bal Jesse Bal Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
27 Nigel Thomas Nigel Thomas Curacao Curacao £0.3 Triệu
21 Cameron Peupion Cameron Peupion Úc Úc £0.275 Triệu
7 Daryl van Mieghem Daryl van Mieghem Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
20 Lorenzo Maasland Lorenzo Maasland Hà Lan Hà Lan £0.15 Triệu
49 Ruben Richards Ruben Richards Ý Ý £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Jari Vlak Jari Vlak captain Hà Lan Hà Lan £0.7 Triệu
25 Juho Kilo Juho Kilo Phần Lan Phần Lan £0.5 Triệu
14 Mylian Jimenez Mylian Jimenez Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
30 Joey Brandt Joey Brandt Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
4 Matteo Waem Matteo Waem Bỉ Bỉ £0.65 Triệu
2 Sloot Steven Van Der Sloot Steven Van Der Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
11 Evan Rottier Evan Rottier Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
45 Diogo Tomas Diogo Tomas Phần Lan Phần Lan £0.45 Triệu
18 Sekou Sylla Sekou Sylla Guinea Guinea £0.3 Triệu
15 Milan Hokke Milan Hokke Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
16 Finn de Bruin Finn de Bruin Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
5 Mees Kreekels Mees Kreekels Hà Lan Hà Lan £0.175 Triệu
31 Devyn Payne Devyn Payne Hà Lan Hà Lan
35 Sanyika Bergtop Sanyika Bergtop Suriname Suriname
Thủ môn
1 Kilian Nikiema Kilian Nikiema Burkina Faso Burkina Faso £0.4 Triệu
24 Antoine Lejoly Antoine Lejoly Bỉ Bỉ £0.25 Triệu
29 Caleb Kramer Caleb Kramer Hà Lan Hà Lan
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa15000
  • Established In-