Vitesse Arnhem Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
Roda JC Kerkrade
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
FC Oss
FC Den Bosch
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Almere City FC
0 3
B
Jong Utrecht  
Vitesse Arnhem
1 3
T
Vitesse Arnhem  
RKC Waalwijk
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu
Vitesse Arnhem
Al-Jazira(UAE)
1 2
B
Vitesse Arnhem
AEK Athens
0 0
H
Vitesse Arnhem
Borussia Dortmund(Trẻ)
1 0
T
Vitesse Arnhem
Roda JC Kerkrade
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Heracles Almelo Heracles Almelo 3 3 0 0 +7 9
2 Emmen Emmen 3 3 0 0 +5 9
3 MVV Maastricht MVV Maastricht 3 3 0 0 +3 9
4 Almere City FC Almere City FC 3 2 1 0 +5 7
5 VVV Venlo VVV Venlo 3 2 0 1 +2 6
6 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 3 2 0 1 +1 6
7 NAC Breda NAC Breda 3 2 0 1 0 6
8 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 3 2 0 1 0 6
9 FC Den Bosch FC Den Bosch 3 1 1 1 +2 4
10 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 3 1 1 1 0 4
11 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 3 1 1 1 -1 4
12 Volendam Volendam 3 1 0 2 +1 3
13 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 3 1 0 2 0 3
14 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 3 0 3 0 0 3
15 FC Eindhoven FC Eindhoven 3 1 0 2 -3 3
16 Helmond Sport Helmond Sport 3 0 2 1 -1 2
17 De Graafschap De Graafschap 3 0 1 2 -4 1
18 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 3 0 0 3 -4 0
19 FC Oss FC Oss 3 0 0 3 -5 0
20 Jong Utrecht Jong Utrecht 3 0 0 3 -8 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Rudiger Rehm Rudiger Rehm Đức Đức
Tiền đạo
7 Nino Zonneveld Nino Zonneveld Hà Lan Hà Lan £0.32 Triệu
9 Naoufal Bannis Naoufal Bannis Ma Rốc Ma Rốc £0.32 Triệu
13 Joao Pinto Joao Pinto Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.28 Triệu
20 Filipe de Carvalho Ferreira Filipe de Carvalho Ferreira Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
27 Eduard Probst Eduard Probst Đức Đức £0.2 Triệu
11 Yuval Ranon Yuval Ranon Israel Israel £0.15 Triệu
21 Ayman Sellouf Ayman Sellouf Hà Lan Hà Lan £0.12 Triệu
44 Mehdi Bouhekan Mehdi Bouhekan Hà Lan Hà Lan
Tiền vệ trung tâm
33 Mathijs Marschalk Mathijs Marschalk Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
8 Ricardo-Felipe Schwarz Ricardo-Felipe Schwarz Đức Đức £0.25 Triệu
24 Nathangelo Markelo Nathangelo Markelo Curacao Curacao £0.25 Triệu
34 Youssef Ouallil Youssef Ouallil Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
38 Koen te Veluwe Koen te Veluwe Hà Lan Hà Lan
42 Teun Bosch Teun Bosch Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
16 Pontus Dahbo Pontus Dahbo Thụy Điển Thụy Điển £2 Triệu
17 Valon Zumberi Valon Zumberi Kosovo Kosovo £0.35 Triệu
6 Marco Schikora Marco Schikora captain Đức Đức £0.3 Triệu
14 Omar Achouitar Omar Achouitar Ma Rốc Ma Rốc £0.3 Triệu
55 Marcus Steffen Marcus Steffen Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
2 Solomon Bonnah Solomon Bonnah Hà Lan Hà Lan £0.28 Triệu
22 Xiamaro Thenu Xiamaro Thenu Hà Lan Hà Lan £0.18 Triệu
28 Alexander Büttner Alexander Büttner Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
43 Chiel Olde Keizer Chiel Olde Keizer Hà Lan Hà Lan £0.08 Triệu
39 Fabian Huetink Fabian Huetink Hà Lan Hà Lan
  Tom Vlietstra Tom Vlietstra Hà Lan Hà Lan
Thủ môn
1 Connor Van Den Berg Connor Van Den Berg Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
31 Maximilian Brull Maximilian Brull Đức Đức £0.12 Triệu
25 Tyrick Bodak Tyrick Bodak Curacao Curacao £0.02 Triệu
23 Jayden Siecker Jayden Siecker Hà Lan Hà Lan
36 Dylan Tevreden Dylan Tevreden Hà Lan Hà Lan
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2026-2027
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa26600
  • Established In-