RKC Waalwijk Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
Helmond Sport
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
FC Dordrecht 90
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk
Quốc Tế Giao hữu
RKC Waalwijk
Bochum Am.
0 2
B
RKC Waalwijk
Monchengladbach AM.
Hủy
RKC Waalwijk
Volendam
2 2
H
RKC Waalwijk
TSV Alemannia Aachen
1 1
H
Kozakken Boys
RKC Waalwijk
0 0
H
RKC Waalwijk
Jong AZ Alkmaar
1 1
H
RKC Waalwijk
RW Oberhausen
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 NAC Breda NAC Breda 0 0 0 0 0 0
2 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 0 0 0 0 0 0
3 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 0 0 0 0 0 0
4 De Graafschap De Graafschap 0 0 0 0 0 0
5 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 0 0 0 0 0 0
6 FC Den Bosch FC Den Bosch 0 0 0 0 0 0
7 Helmond Sport Helmond Sport 0 0 0 0 0 0
8 VVV Venlo VVV Venlo 0 0 0 0 0 0
9 Heracles Almelo Heracles Almelo 0 0 0 0 0 0
10 FC Oss FC Oss 0 0 0 0 0 0
11 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 0 0 0 0 0 0
12 MVV Maastricht MVV Maastricht 0 0 0 0 0 0
13 Volendam Volendam 0 0 0 0 0 0
14 FC Eindhoven FC Eindhoven 0 0 0 0 0 0
15 Emmen Emmen 0 0 0 0 0 0
16 Almere City FC Almere City FC 0 0 0 0 0 0
17 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 0 0 0 0 0 0
18 Jong Utrecht Jong Utrecht 0 0 0 0 0 0
19 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 0 0 0 0 0 0
20 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 0 0 0 0 0 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Sander Duits Sander Duits Hà Lan Hà Lan
Tiền đạo
45 Keyan Varela Keyan Varela Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £1.5 Triệu
  Roy Kuijpers Roy Kuijpers Hà Lan Hà Lan £0.275 Triệu
29 Michiel Kramer Michiel Kramer captain Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
30 Yoram van der Veen Yoram van der Veen Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
22 Tim van de Loo Tim van de Loo Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
20 Harrie Kuster Harrie Kuster Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
12 Ryan Fage Ryan Fage Pháp Pháp
46 Jochem Nap Jochem Nap Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
33 Faissal Al Mazyani Faissal Al Mazyani Ma Rốc Ma Rốc £0.55 Triệu
8 Daniel Van Kaam Daniel Van Kaam Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
19 Navajo Bakboord Navajo Bakboord Suriname Suriname £0.45 Triệu
4 Liam Van Gelderen Liam Van Gelderen Suriname Suriname £0.4 Triệu
5 Juan Familio-Castillo Juan Familio-Castillo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Dominican £0.4 Triệu
6 Godfried Roemeratoe Godfried Roemeratoe Curacao Curacao £0.4 Triệu
3 Roshon Van Eijma Roshon Van Eijma Curacao Curacao £0.38 Triệu
55 Nazjir Held Nazjir Held Curacao Curacao £0.35 Triệu
15 Luuk Wouters Luuk Wouters Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
18 Rein van Hedel Rein van Hedel Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
35 Loek Postma Loek Postma Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
10 Richard van der Venne Richard van der Venne Hà Lan Hà Lan £0.225 Triệu
25 Melle Witteveen Melle Witteveen Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
21 Marcel Schaapman Marcel Schaapman Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
Thủ môn
26 Tom Bramel Tom Bramel Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
1 Yanick van Osch Yanick van Osch Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
16 Mark Spenkelink Mark Spenkelink Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
31 Luuk Vogels Luuk Vogels Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
13 Xander Mulder Xander Mulder Hà Lan Hà Lan
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa7500
  • Established In-