RKC Waalwijk Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
RKC Waalwijk
FC Den Bosch
Almere City FC
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
Jong AZ Alkmaar
VVV Venlo
RKC Waalwijk
0 3
T
RKC Waalwijk
FC Eindhoven
2 1
T
SC Cambuur
RKC Waalwijk
1 1
H
RKC Waalwijk
Roda JC Kerkrade
1 2
B
Willem II
RKC Waalwijk
2 1
B
RKC Waalwijk
FC Oss
2 0
T
RKC Waalwijk
Jong Utrecht
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ADO Den Haag ADO Den Haag 30 22 2 6 +39 68
2 SC Cambuur SC Cambuur 29 20 6 3 +29 66
3 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 30 15 5 10 +8 50
4 De Graafschap De Graafschap 30 14 7 9 +8 49
5 Willem II Willem II 30 13 8 9 +5 47
6 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 30 12 10 8 +4 46
7 Almere City FC Almere City FC 30 14 3 13 +11 45
8 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 30 12 8 10 +6 44
9 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 30 11 9 10 +1 42
10 FC Den Bosch FC Den Bosch 30 11 7 12 -2 40
11 VVV Venlo VVV Venlo 30 11 4 15 -8 37
12 FC Eindhoven FC Eindhoven 30 11 4 15 -11 37
13 Emmen Emmen 29 10 6 13 -7 36
14 Jong Utrecht Jong Utrecht 30 8 9 13 -6 33
15 Helmond Sport Helmond Sport 30 9 6 15 -17 33
16 MVV Maastricht MVV Maastricht 30 8 8 14 -23 32
17 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 30 11 9 10 +1 30
18 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 30 9 3 18 -9 30
19 FC Oss FC Oss 30 6 10 14 -15 28
20 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 30 6 8 16 -14 26
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Sander Duits Sander Duits Hà Lan Hà Lan
Tiền đạo
9 Jesper Uneken Jesper Uneken Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
7 Denilho Cleonise Denilho Cleonise Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
  Roy Kuijpers Roy Kuijpers Hà Lan Hà Lan £0.275 Triệu
29 Michiel Kramer Michiel Kramer Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
30 Yoram van der Veen Yoram van der Veen Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
22 Tim van de Loo Tim van de Loo Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
20 Harrie Kuster Harrie Kuster Hà Lan Hà Lan £0.125 Triệu
12 Ryan Fage Ryan Fage Pháp Pháp
Hậu vệ
33 Faissal Al Mazyani Faissal Al Mazyani Ma Rốc Ma Rốc £0.55 Triệu
3 Roshon Van Eijma Roshon Van Eijma Curacao Curacao £0.45 Triệu
6 Godfried Roemeratoe Godfried Roemeratoe captain Curacao Curacao £0.45 Triệu
8 Daniel Van Kaam Daniel Van Kaam Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
4 Liam Van Gelderen Liam Van Gelderen Suriname Suriname £0.4 Triệu
5 Juan Familio-Castillo Juan Familio-Castillo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Dominican £0.4 Triệu
55 Nazjir Held Nazjir Held Curacao Curacao £0.35 Triệu
15 Luuk Wouters Luuk Wouters Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
18 Rein van Hedel Rein van Hedel Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
35 Loek Postma Loek Postma Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
10 Richard van der Venne Richard van der Venne Hà Lan Hà Lan £0.225 Triệu
25 Melle Witteveen Melle Witteveen Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
21 Marcel Schaapman Marcel Schaapman Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
Thủ môn
26 Tom Bramel Tom Bramel Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
1 Yanick van Osch Yanick van Osch Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
16 Mark Spenkelink Mark Spenkelink Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
31 Luuk Vogels Luuk Vogels Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
13 Xander Mulder Xander Mulder Hà Lan Hà Lan
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa7500
  • Established In-