N.E.C. Nijmegen Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Cúp QG Hà Lan
AFC Amsterdam
N.E.C. Nijmegen
Hà Lan VĐQG Hà Lan
Telstar
N.E.C. Nijmegen
Volendam
N.E.C. Nijmegen
N.E.C. Nijmegen
Sparta Rotterdam
3 1
T
Feyenoord Rotterdam
N.E.C. Nijmegen
2 4
T
N.E.C. Nijmegen
FC Groningen
2 0
T
FC Utrecht
N.E.C. Nijmegen
1 0
B
Hà Lan Cúp QG Hà Lan
Rijnsburgse Boys
N.E.C. Nijmegen
2 3
T
Hà Lan VĐQG Hà Lan
FC Zwolle
N.E.C. Nijmegen
2 2
H
N.E.C. Nijmegen
FC Twente Enschede
3 3
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 PSV Eindhoven PSV Eindhoven 15 13 1 1 +29 40
2 Feyenoord Rotterdam Feyenoord Rotterdam 15 11 1 3 +23 34
3 Ajax Amsterdam Ajax Amsterdam 15 7 5 3 +8 26
4 N.E.C. Nijmegen N.E.C. Nijmegen 14 7 3 4 +13 24
5 AZ Alkmaar AZ Alkmaar 14 7 3 4 +4 24
6 FC Groningen FC Groningen 15 7 2 6 0 23
7 FC Utrecht FC Utrecht 14 6 3 5 +6 21
8 FC Twente Enschede FC Twente Enschede 14 5 5 4 +3 20
9 Fortuna Sittard Fortuna Sittard 15 5 3 7 -4 18
10 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles 14 4 5 5 -1 17
11 SC Heerenveen SC Heerenveen 15 4 5 6 -3 17
12 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam 14 5 2 7 -12 17
13 SBV Excelsior SBV Excelsior 15 5 1 9 -12 16
14 FC Zwolle FC Zwolle 15 4 4 7 -17 16
15 Volendam Volendam 14 3 5 6 -7 14
16 Heracles Almelo Heracles Almelo 15 4 2 9 -14 14
17 NAC Breda NAC Breda 14 3 3 8 -8 12
18 Telstar Telstar 15 2 5 8 -8 11
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Dick Schreuder Dick Schreuder Hà Lan Hà Lan
Tiền đạo
9 Kento Shiogai Kento Shiogai Nhật Bản Nhật Bản £2.5 Triệu
18 Koki Ogawa Koki Ogawa Nhật Bản Nhật Bản £2.5 Triệu
11 Basar Onal Basar Onal Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £1 Triệu
34 Youssef El Kachati Youssef El Kachati Ma Rốc Ma Rốc £0.8 Triệu
7 Virgil Misidjan Virgil Misidjan Suriname Suriname £0.7 Triệu
30 Bryan Linssen Bryan Linssen Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
26 Luc Nieuwenhuijs Luc Nieuwenhuijs Hà Lan Hà Lan £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
23 Kodai Sano Kodai Sano Nhật Bản Nhật Bản £5 Triệu
71 Dirk Proper Dirk Proper Hà Lan Hà Lan £3 Triệu
25 Sami Ouaissa Sami Ouaissa Hà Lan Hà Lan £2.3 Triệu
6 Darko Nejasmic Darko Nejasmic Croatia Croatia £1.5 Triệu
32 Vito van Crooij Vito van Crooij Hà Lan Hà Lan £1.5 Triệu
20 Noe Lebreton Noe Lebreton Pháp Pháp £1.2 Triệu
21 Rober Gonzalez Rober Gonzalez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1 Triệu
10 Tjaronn Chery Tjaronn Chery captain Suriname Suriname £0.5 Triệu
8 Argyrios Darelas Argyrios Darelas Hy Lạp Hy Lạp £0.25 Triệu
35 Sam de Laat Sam de Laat Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
4 Ahmetcan Kaplan Ahmetcan Kaplan Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £5 Triệu
3 Philippe Sandler Philippe Sandler Hà Lan Hà Lan £2.3 Triệu
2 Brayann Pereira Brayann Pereira Pháp Pháp £1 Triệu
14 Eli Dasa Eli Dasa Israel Israel £1 Triệu
24 Deveron Fonville Deveron Fonville Hà Lan Hà Lan £0.85 Triệu
5 Thomas Ouwejan Thomas Ouwejan Hà Lan Hà Lan £0.8 Triệu
15 Jetro Willems Jetro Willems Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
17 Bram Nuytinck Bram Nuytinck Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
33 Yousri Sbai Yousri Sbai Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
Thủ môn
1 Gonzalo Alejandro Crettaz Gonzalo Alejandro Crettaz Argentina Argentina £1.5 Triệu
22 Jasper Cillessen Jasper Cillessen Hà Lan Hà Lan £0.5 Triệu
31 Rijk Janse Rijk Janse Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa12470
  • Established In-