Thụy Sĩ U20 Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Châu Âu Europe Elite League U20
Thụy Sĩ U20
Romania U20
3 1
T
Bồ Đào Nha U20
Thụy Sĩ U20
3 0
B
Ba Lan U20
Thụy Sĩ U20
4 1
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Anh U20
Thụy Sĩ U20
0 1
T
Châu Âu Europe Elite League U20
Thụy Sĩ U20
U20 Séc
2 1
T
Thụy Sĩ U20
Đức U20
1 5
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U19 Romania
Thụy Sĩ U20
3 3
H
Thụy Sĩ U20
U19 Romania
0 1
B
Thụy Sĩ U20
U20 Séc
0 1
B
Romania U20
Thụy Sĩ U20
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Europe Elite League U20
2025-2026
Match
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bồ Đào Nha U20 Bồ Đào Nha U20 7 6 1 0 +8 19
2 Đức U20 Đức U20 8 6 0 2 +19 18
3 Ba Lan U20 Ba Lan U20 4 2 0 2 +4 6
4 Thụy Sĩ U20 Thụy Sĩ U20 4 2 0 2 -4 6
5 U20 Séc U20 Séc 7 1 1 5 -5 4
6 Romania U20 Romania U20 5 0 2 3 -12 2
7 Ý U20 Ý U20 3 0 0 3 -10 0
Đội hình
Tiền đạo
11 Felix Emmanuel Tsimba Felix Emmanuel Tsimba Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
19 Ranjan Neelakandan Ranjan Neelakandan Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
  Esey Gebreyesus Esey Gebreyesus Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
7 Damian Nigg Damian Nigg Thụy Sĩ Thụy Sĩ
17 Ruben Londja Ruben Londja Thụy Sĩ Thụy Sĩ
23 Mario Greco Mario Greco Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền vệ trung tâm
16 Dorian Derbaci Dorian Derbaci Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
  Demir Xhemalija Demir Xhemalija Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
  Souleymane NDiaye Souleymane NDiaye Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
  Yannis Ryter Yannis Ryter Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
10 Jason Parente Jason Parente Thụy Sĩ Thụy Sĩ
16 Isaiah Okafor Isaiah Okafor Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Mattia Walker Mattia Walker Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Jacques Bomo Jacques Bomo Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Hậu vệ
3 Rhodri Smith Rhodri Smith Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.8 Triệu
13 Ryan Kessler Ryan Kessler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
  Brillani Soro Brillani Soro Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
18 Loris Schreiber Loris Schreiber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.08 Triệu
2 Mattia Rizzo Mattia Rizzo Thụy Sĩ Thụy Sĩ
5 Elohim Kamoko Elohim Kamoko Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Leandro Schodler Leandro Schodler Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Noah Grognuz Noah Grognuz Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Pascal Buttiker Pascal Buttiker Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thủ môn
1 Gentrit Muslija Gentrit Muslija Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
12 Marwan Aubert Marwan Aubert Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình-
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1895